(0)

CAMERA WIFI

Camera DH-IPC-HFW2339AI-Z

Giá: Liên hệ Xem: 28 Còn hàng

Cảm biến hình ảnh CMOS 1/2.8" 2 MP, độ nhạy sáng thấp, cho hình ảnh độ phân giải cao.

Xuất hình ảnh tối đa 2 MP (1920 × 1080) @ 25/30 fps.

Chuẩn nén H.265, tỷ lệ nén cao, băng thông cực thấp.

Tích hợp đèn hồng ngoại IR, khoảng cách chiếu sáng tối đa 60 m.

ROI, Smart H.264+/H.265+, mã hóa linh hoạt, phù hợp với nhiều môi trường băng thông và lưu trữ khác nhau.

Hỗ trợ chế độ xoay hình (Rotation mode), WDR, giảm nhiễu 3D NR, HLC, BLC, đóng dấu bản quyền số (digital watermarking), phù hợp với nhiều kịch bản giám sát.

Giám sát thông minh: Phát hiện xâm nhập, vượt hàng rào ảo (tripwire)
(hai chức năng này hỗ trợ phân loại và phát hiện chính xác người và phương tiện).

Phát hiện bất thường: Phát hiện chuyển động, phá hoại video, phát hiện âm thanh, không có thẻ SD, thẻ SD đầy, lỗi thẻ SD, mất kết nối mạng, xung đột IP, truy cập trái phép và phát hiện điện áp.

Báo động: 1 ngõ vào, 1 ngõ ra (chỉ phiên bản -ZAS hỗ trợ);
Âm thanh: 1 ngõ vào, 1 ngõ ra (chỉ phiên bản -ZAS hỗ trợ);
Hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD tối đa 256 GB; tích hợp micro (MIC).

Nguồn cấp 12 VDC / PoE, dễ dàng lắp đặt.

Chuẩn bảo vệ IP67, IK10 (tùy chọn).

Camera

Cảm biến hình ảnh (Image Sensor)

  • CMOS 1/2.8"

Độ phân giải tối đa (Max. Resolution)

  • 1920 (Ngang) × 1080 (Dọc)

ROM

  • 128 MB

RAM

  • 128 MB

Hệ thống quét (Scanning System)

  • Quét liên tục (Progressive)

Tốc độ màn trập điện tử (Electronic Shutter Speed)

  • Tự động / Thủ công: 1/3 s – 1/100.000 s

Độ nhạy sáng tối thiểu (Min. Illumination)

  • 0.002 lux @ F1.5 (Màu, 30 IRE)

  • 0.0002 lux @ F1.5 (Trắng/đen, 30 IRE)

  • 0 lux (Bật đèn chiếu sáng)

Tỷ lệ S/N

  • 56 dB

Khoảng cách chiếu sáng (Illumination Distance)

  • Lên đến 60 m (196.85 ft) – đèn IR LED

Điều khiển bật/tắt đèn chiếu (Illuminator On/Off Control)

  • Tự động; Thủ công

Số lượng đèn chiếu (Illuminator Number)

  • 4 đèn IR LED

Góc quay/Xoay (Pan/Tilt/Rotation Range)

  • Pan: 0° – 360°

  • Tilt: 0° – 90°

  • Rotation: 0° – 360°


Ống kính (Lens)

Loại ống kính (Lens Type)

  • Ống kính biến tiêu cự điều khiển motor (Motorized vari-focal)

Ngàm ống kính (Lens Mount)

  • φ14

Tiêu cự (Focal Length)

  • 2.7 mm – 13.5 mm

Khẩu độ tối đa (Max. Aperture)

  • F1.5

Góc nhìn (Field of View)

  • Ngang (H): 108° – 30°

  • Dọc (V): 56° – 17°

  • Chéo (D): 131° – 35°

Điều khiển khẩu độ (Iris Control)

  • Cố định

Khoảng cách lấy nét gần nhất (Close Focus Distance)

  • 0.8 m (2.62 ft)


Khoảng cách DORI

Ống kính Phát hiện (Detect) Quan sát (Observe) Nhận dạng (Recognize) Xác định (Identify)
W 44.1 m (144.69 ft) 17.7 m (58.07 ft) 8.8 m (28.87 ft) 4.4 m (14.44 ft)
T 144.8 m (475.07 ft) 57.9 m (189.96 ft) 29.0 m (96.14 ft) 14.5 m (47.57 ft)

DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) là tiêu chuẩn (EN-62676-4) dùng để xác định khả năng phân biệt người hoặc vật thể trong khu vực giám sát.
Các giá trị trên không phản ánh khoảng cách của các chức năng thông minh. Đối với khoảng cách chức năng thông minh, vui lòng tham khảo tài liệu lắp đặt & cấu hình hoặc công cụ thiết kế dự án.


Thông minh (Intelligence)

IVS – Bảo vệ vành đai (Perimeter Protection)

  • Phát hiện xâm nhập, vượt hàng rào ảo (tripwire)
    (hai chức năng hỗ trợ phân loại và phát hiện chính xác người và phương tiện)

Tìm kiếm thông minh (Smart Search)

  • Hoạt động cùng Smart NVR để tìm kiếm thông minh nâng cao, trích xuất sự kiện và gộp thành video sự kiện


Video

Chuẩn nén video (Video Compression)

  • H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG
    (MJPEG chỉ hỗ trợ cho luồng phụ)

Codec thông minh (Smart Codec)

  • Smart H.265+; Smart H.264+

Tốc độ khung hình (Video Frame Rate)

  • Luồng chính: 1920 × 1080 @ (1–25/30 fps)

  • Luồng phụ:

    • 704 × 576 @ (1–25 fps)

    • 704 × 480 @ (1–30 fps)
      * Các giá trị trên là tốc độ khung hình tối đa của từng luồng; khi dùng nhiều luồng, tốc độ sẽ phụ thuộc vào tổng năng lực mã hóa.

Khả năng luồng (Stream Capability)

  • 2 luồng

Độ phân giải hỗ trợ (Resolution)

  • 1080p (1920 × 1080)

  • 1.3M (1280 × 960)

  • 720p (1280 × 720)

  • D1 (704 × 576 / 704 × 480)

  • VGA (640 × 480)

  • CIF (352 × 288 / 352 × 240)

Điều khiển bitrate (Bit Rate Control)

  • CBR / VBR

Bitrate video (Video Bit Rate)

  • H.264: 32 kbps – 6144 kbps

  • H.265: 12 kbps – 6144 kbps

Ngày/Đêm (Day/Night)

  • Tự động (ICR) / Màu / Trắng đen

BLC

HLC

WDR

  • 146 dB

Cân bằng trắng (White Balance)

  • Tự động; tự nhiên; đèn đường; ngoài trời; thủ công; tùy chỉnh theo vùng

Điều khiển gain (Gain Control)

  • Thủ công; Tự động

Giảm nhiễu (Noise Reduction)

  • 3D NR

Phát hiện chuyển động (Motion Detection)

  • Bật/Tắt (4 vùng, hình chữ nhật)

Vùng quan tâm (RoI)

  • Có (4 vùng)

Chiếu sáng thông minh (Smart Illumination)

Xoay hình ảnh (Image Rotation)

  • 0° / 90° / 180° / 270°
    (Hỗ trợ 90°/270° với độ phân giải 1080p trở xuống)

Lật gương (Mirror)

Che riêng tư (Privacy Masking)

  • 4 vùng


Âm thanh (Audio)

Micro tích hợp (Built-in MIC)

Chuẩn nén âm thanh (Audio Compression)

  • G.711a; G.711Mu; G.726; PCM


Báo động (Alarm)

Sự kiện báo động (Alarm Event)

  • Không có thẻ SD

  • Thẻ SD đầy

  • Lỗi thẻ SD

  • Mất kết nối mạng

  • Xung đột IP

  • Truy cập trái phép

  • Phát hiện chuyển động

  • Phá hoại video

  • Vượt hàng rào ảo

  • Xâm nhập

  • Phát hiện âm thanh

  • Phát hiện điện áp

  • Phát hiện mất nét

  • Báo động ngoài (chỉ phiên bản -ZAS hỗ trợ)

  • SMD

  • Ngoại lệ bảo mật


Mạng (Network)

Cổng mạng (Network Port)

  • RJ-45 (10/100 Base-T)

SDK và API

Giao thức mạng (Network Protocol)

  • IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P

Khả năng tương thích (Interoperability)

  • ONVIF (Profile S / Profile G / Profile T); CGI

Người dùng/Host

  • 6 (Tổng băng thông: 36 Mbps)


Lưu trữ (Storage)

  • FTP; SFTP; thẻ Micro SD (hỗ trợ tối đa 256 GB)


Trình duyệt (Browser)

  • IE

  • Chrome

  • Firefox


Phần mềm quản lý (Management Software)

  • SmartPSS Lite; DSS; DMSS


Ứng dụng di động (Mobile Client)

  • iOS; Android


Bảo mật (Security)

  • Digest; WSSE

  • Khóa tài khoản

  • Nhật ký bảo mật

  • Lọc IP/MAC

  • Tạo và nhập chứng chỉ X.509

  • Syslog

  • HTTPS

  • 802.1x

  • Khởi động tin cậy (Trusted Boot)

  • Thực thi tin cậy (Trusted Execution)

  • Nâng cấp tin cậy (Trusted Upgrade)

Zalo Button
Zalo Button Hotline Button Gọi ngay Zalo Button Fanface Zalo Button Chat zalo