(0)

CAMERA IP DAHUA

Camera IP 2MP DAHUA DH-IPC-HFW2339NT-ZS

Giá: Liên hệ Xem: 12 Còn hàng

Tóm Tắt Đặc Tính Kỹ Thuật

  • Cảm biến hình ảnh 1/2.8" CMOS 2 MP, độ chiếu sáng thấp, độ phân giải cao.

  • Xuất độ phân giải tối đa 2 MP (1920 × 1080) @ 25/30 fps.

  • Chuẩn nén H.265, tỷ lệ nén cao, băng thông siêu thấp.

  • Đèn LED hồng ngoại tích hợp với tầm xa chiếu sáng tối đa 60 m.

  • Tích hợp ROI, SMART H.264+/H.265+, mã hóa linh hoạt theo các môi trường băng thông.

  • Chế độ xoay hình ảnh, WDR (146 dB), 3D NR, HLC, BLC, đóng dấu bản quyền kỹ thuật số (digital watermarking).

  • Giám sát thông minh: Xâm nhập (Intrusion), hàng rào ảo (Tripwire) hỗ trợ phân loại người và phương tiện.

  • Phát hiện bất thường: Chuyển động, che camera (tampering), phát hiện âm thanh, lỗi/đầy/không thẻ SD, ngắt kết nối mạng, xung đột IP, truy cập trái phép, phát hiện điện áp.

  • Tích hợp sẵn Micro thu âm.

  • Hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD dung lượng tối đa 256 GB.

  • Nguồn cấp 12 VDC / PoE, lắp đặt linh hoạt.

  • Chuẩn bảo vệ IP67, IK10 (tùy chọn chống va đập).

  • Hỗ trợ SMD Plus.

Tính Năng Nổi Bật

  • SMD Plus (Phát hiện chuyển động thông minh): Sử dụng thuật toán thông minh, công nghệ SMD của Dahua phân loại các đối tượng kích hoạt báo động và lọc bỏ các cảnh báo nhiễu do động vật nhỏ, lá cây hay sự thay đổi ánh sáng gây ra, giúp báo động chính xác.

  • Bảo vệ chu vi (Perimeter Protection): Nhờ thuật toán học sâu, camera phân biệt chính xác người và xe cộ. Trong các khu vực hạn chế (vùng đi bộ, khu vực đậu xe), các báo động giả của tính năng hàng rào ảo hay xâm nhập được giảm thiểu tối đa.

  • Mã hóa thông minh (Smart Codec - Smart H.265+ & Smart H.264+): Tự động điều chỉnh mã hóa theo kịch bản, mang lại hiệu quả nén cao hơn chuẩn H.265 và H.264 thông thường, giúp tiết kiệm đáng kể dung lượng lưu trữ và băng thông truyền tải.

  • Chống ngược sáng thực WDR (146 dB): Công nghệ WDR tiên tiến giúp xử lý hình ảnh rõ nét ở những khu vực có độ tương phản ánh sáng quá mạnh (vừa có vùng quá sáng vừa có bóng tối).

  • Công nghệ Starlight: Tăng cường độ nhạy sáng, cho phép hình ảnh hiển thị rõ ràng, chi tiết trong môi trường cực kỳ thiếu sáng.

  • Chuẩn bảo vệ (IP67, Điện áp rộng):

    • IP67: Vượt qua các kiểm tra nghiêm ngặt về bụi và nước. Vỏ máy hoạt động bình thường sau khi ngâm dưới nước sâu 1 m trong 30 phút.

    • Điện áp rộng: Cho phép dung sai điện áp đầu vào ±30%, hoạt động bền bỉ ở những nơi có nguồn điện không ổn định.

Tóm Tắt Đặc Tính Kỹ Thuật

  • Cảm biến hình ảnh 1/2.8" CMOS 2 MP, độ chiếu sáng thấp, độ phân giải cao.

  • Xuất độ phân giải tối đa 2 MP (1920 × 1080) @ 25/30 fps.

  • Chuẩn nén H.265, tỷ lệ nén cao, băng thông siêu thấp.

  • Đèn LED hồng ngoại tích hợp với tầm xa chiếu sáng tối đa 60 m.

  • Tích hợp ROI, SMART H.264+/H.265+, mã hóa linh hoạt theo các môi trường băng thông.

  • Chế độ xoay hình ảnh, WDR (146 dB), 3D NR, HLC, BLC, đóng dấu bản quyền kỹ thuật số (digital watermarking).

  • Giám sát thông minh: Xâm nhập (Intrusion), hàng rào ảo (Tripwire) hỗ trợ phân loại người và phương tiện.

  • Phát hiện bất thường: Chuyển động, che camera (tampering), phát hiện âm thanh, lỗi/đầy/không thẻ SD, ngắt kết nối mạng, xung đột IP, truy cập trái phép, phát hiện điện áp.

  • Tích hợp sẵn Micro thu âm.

  • Hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD dung lượng tối đa 256 GB.

  • Nguồn cấp 12 VDC / PoE, lắp đặt linh hoạt.

  • Chuẩn bảo vệ IP67, IK10 (tùy chọn chống va đập).

  • Hỗ trợ SMD Plus.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Camera

Thông số Chi tiết
Cảm biến hình ảnh 1/2.8" CMOS
Độ phân giải tối đa 1920 (H) × 1080 (V) – 2 Megapixel
Bộ nhớ ROM / RAM 128 MB / 128 MB
Hệ thống quét Quét tiệm tiến (Progressive Scan)
Tốc độ màn trập điện tử Tự động / Thủ công: 1/3 s – 1/100,000 s
Độ nhạy sáng tối thiểu

• 0.002 Lux @ F1.5 (Màu, 30 IRE)

 

• 0.0002 Lux @ F1.5 (Trắng/Đen, 30 IRE)

 

• 0 Lux (Khi bật hồng ngoại)

Tỷ lệ S/N > 56 dB
Tầm xa hồng ngoại Lên đến 60 m
Điều khiển đèn Tự động / Thủ công
Số lượng đèn IR 4 LED hồng ngoại
Góc điều chỉnh

Xoay ngang (Pan): 0°–360°

 

Xoay dọc (Tilt): 0°–90°

 

Trục xoay (Rotation): 0°–360°

Ống Kính (Lens)

Thông số Chi tiết
Loại ống kính Biến tiêu cự điều khiển bằng motor (Motorized vari-focal)
Ngàm ống kính Φ14
Tiêu cự 2.7 mm – 13.5 mm
Khẩu độ tối đa F1.5
Góc nhìn (FOV) Ngang: 108°–30°; Dọc: 56°–17°; Chéo: 131°–35°
Điều khiển khẩu độ Cố định (Fixed)
Khoảng cách lấy nét gần nhất 0.8 m

Khoảng Cách DORI (Tiêu chuẩn EN-62676-4)

  • Góc rộng (W): Phát hiện: 44.1 m | Quan sát: 17.7 m | Nhận diện: 8.8 m | Định danh: 4.4 m

  • Góc hẹp (T): Phát hiện: 144.8 m | Quan sát: 57.9 m | Nhận diện: 29.0 m | Định danh: 14.5 m

Tính Năng Thông Minh (Intelligence)

  • IVS (Bảo vệ chu vi): Hàng rào ảo (Tripwire), Xâm nhập (Intrusion) (hỗ trợ phân loại chính xác người & phương tiện).

  • Tìm kiếm thông minh: Phối hợp với Đầu ghi Smart NVR để trích xuất và tìm kiếm sự kiện thông minh.

Video

  • Chuẩn nén: H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Chỉ hỗ trợ ở Luồng phụ).

  • Mã hóa thông minh: Smart H.265+; Smart H.264+.

  • Tốc độ khung hình:

    • Luồng chính (Main stream): 1920 × 1080 @ (1–25/30 fps)

    • Luồng phụ (Sub stream): 704 × 576 @ (1–25 fps) / 704 × 480 @ (1–30 fps)

  • Khả năng truyền luồng: 2 luồng.

  • Độ phân giải: 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240).

  • Điều khiển Bit Rate: CBR / VBR.

  • Tốc độ Bit Video: H.264: 32 kbps–6144 kbps; H.265: 12 kbps–6144 kbps.

  • Chế độ Ngày/Đêm: Tự động (ICR) / Màu / Trắng đen.

  • Chống ngược sáng: WDR (146 dB), BLC, HLC.

  • Cân bằng trắng: Tự động; Tự nhiên; Đèn đường; Ngoài trời; Thủ công; Tùy chỉnh vùng.

  • Giảm nhiễu: 3D NR.

  • Tính năng xử lý ảnh khác: Phát hiện chuyển động (4 vùng), Vùng quan tâm ROI (4 vùng), Chiếu sáng thông minh, Xoay ảnh (0°/90°/180°/270°), Lật hình (Mirror), Mặt nạ riêng tư (4 vùng).

Âm Thanh (Audio)

  • Micro tích hợp: Có.

  • Chuẩn nén âm thanh: G.711a; G.711Mu; G.726; PCM.

Mạng & Bảo Mật

  • Cổng mạng: RJ-45 (10/100 Base-T).

  • Giao thức: IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P.

  • Tương thích: ONVIF (Profile S / Profile G / Profile T); CGI.

  • Số người dùng/Host: Tối đa 6 người dùng (Tổng băng thông: 36 Mbps).

  • Lưu trữ: FTP; SFTP; Thẻ nhớ Micro SD (Hỗ trợ tối đa 256 GB).

  • Trình duyệt: IE; Chrome; Firefox.

  • Phần mềm quản lý: SmartPSS Lite; DSS; DMSS.

  • Ứng dụng di động: iOS; Android.

Nguồn Cấp & Điện Năng

  • Nguồn cấp: 12 VDC / PoE (802.3af).

  • Công suất tiêu thụ:

    • Cơ bản: 2 W (12 VDC); 2.6 W (PoE)

    • Tối đa (H.265 + Bật AI + WDR + Bật Hồng ngoại): 8.8 W (12 VDC); 10.2 W (PoE)

Môi Trường & Cấu Trúc

  • Nhiệt độ / Độ ẩm hoạt động: -30 °C đến +60 °C / ≤ 95% RH.

  • Chuẩn bảo vệ: IP67, IK10 (tùy chọn).

  • Chất liệu vỏ: Kim loại.

  • Kích thước: 238.5 mm × 90.7 mm × 90.7 mm (L × W × H).

  • Trọng lượng: Trọng lượng tịnh: 0.73 kg | Trọng lượng tổng: 0.99 kg.

Zalo Button
Zalo Button Hotline Button Gọi ngay Zalo Button Fanface Zalo Button Chat zalo