Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật
Tất cả sản phẩm
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP+ 10G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 128 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 96 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2+
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP 1G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 56 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 42 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 220 mm (3.44kg) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2+
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP+ 2.5G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 68 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 51 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 160 mm - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 40°C - Switch Layer 2+
'- 48 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP+ - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 104 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 77 Mpps - Hỗ trợ PoE - Tổng công suất PoE: 462.8W (POE ra: 380W) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6mm x 442mm x 220mm - Trọng lượng: ~4.29 kg - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2
'- 48 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink 10G/1G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 176 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 131 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 90,0 mm x 550,0 mm x 360,0 mm - Trọng lượng: ~3.6 kg - Nguồn điện: 90 V AC đến 264 V AC; 45 Hz đến 65 Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2
'- 48 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP+ - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 104 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 77 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6mm x 442mm x 220mm - Trọng lượng: ~3.6 kg - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T (POE+) - 4 cổng uplink 10GE SFP+ - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 128 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 95 Mpps - Hỗ trợ PoE - Tổng công suất PoE: 485.91W (POE ra 400W) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6mm x 442mm x 220mm - Trọng lượng: ~3.8 kg - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T POE+ - 4 cổng uplink SFP 2 cổng 2.5G + 2 cổng 10G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 98 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 73 Mpps - Hỗ trợ PoE - Tổng công suất PoE: 482.55W (POE ra: 400W) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 220 mm - Trọng lượng: ~3.05 kg - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 40°C - Switch Layer 2
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T POE+ - 4 cổng uplink SFP 2.5G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 68 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 51 Mpps - Hỗ trợ PoE - Tổng công suất PoE: 482.55W (POE ra: 400W) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 220 mm - Trọng lượng: ~3.05 kg - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 40°C - Switch Layer 2
'- 8 cổng 10/100/1000BASE-T - 2 cổng uplink SFP 10G/1G/100M - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 56 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 42 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 113,0 mm x 310,0 mm x 240,0 mm - Trọng lượng: ~2.07 kg - Nguồn điện: 90 V AC đến 264 V AC; 45 Hz đến 65 Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 40°C - Switch Layer 2
'- 8 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP 2.5G/1G/100M - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 36 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 27 Mpps - Hỗ trợ PoE - Tổng công suất PoE: 161,56W (POE ra: 128W) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 91,0 mm x 465,0 mm x 355,0 mm - Trọng lượng: ~3.43 kg - Nguồn điện: Đầu vào AC: 90 V AC đến 300 V AC; 47 Hz đến 63 Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 40°C - Switch Layer 2
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink 10GE SFP+ - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 128 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 95 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6mm x 442mm x 220mm - Trọng lượng: ~3.44 kg - Nguồn điện: 100–240V AC, 45/65Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP 2 cổng 2.5G + 2 cổng 10G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 98 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 73 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6mm x 442mm x 160mm - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 40°C - Switch Layer 2
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP 2.5G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 68 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 51 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6mm x 442mm x 160mm - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2
'- 8 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP 1G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 24 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 18 Mpps - Hỗ trợ PoE - Tổng công suất PoE: 166.65W (POE ra: 125W) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6 mm x 320 mm x 210 mm - Trọng lượng: ~3.05 kg - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T hỗ trợ PoE/PoE+ - 2 cổng uplink SFP 1Gbps - Tổng công suất PoE: 165W (POE ra 124W) - Switch không quản lý (Unmanaged) - Địa chỉ MAC 8K - Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at - Tốc độ chuyển mạch: 52 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 38.69 Mpps
'- 16 cổng 10/100/1000BASE-T hỗ trợ PoE/PoE+ - 2 cổng uplink SFP 1Gbps - Tổng công suất PoE: 160W (POE ra: 124W) - Địa chỉ MAC 8K - Switch không quản lý (Unmanaged) - Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at - Tốc độ chuyển mạch: 36 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 26.78 Mpps
Liên hệ
'- 8 cổng 10/100/1000BASE-T hỗ trợ PoE/PoE+ - 2 cổng uplink RJ45 + SFP 1Gbps - Tổng công suất PoE: 155W (POE ra: 124W) - Switch không quản lý (Unmanaged) - Địa chỉ MAC 2K - Hỗ trợ chuẩn IEEE 802.3af/at - Tốc độ chuyển mạch: 20 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 14.88 Mpps
Liên hệ
SFP+,10G,Single-mode Module(1310nm,10km,LC),eKit
Liên hệ
SFP+,10G,Multi-mode Module(850nm,0.3km,LC),eKit
Liên hệ
eSFP,GE,Multi-mode Module(850nm,0.55km,LC),eKit
eSFP,GE,Single-mode Module(1310nm,10km,LC),eKit
Liên hệ
'- Số lượng AP quản lý tối đa: 512 AP - Số lượng người dùng đồng thời lên đến 4.096 - Cổng uplink/downlink: 10 x GE RJ45 2 x 10G SFP - Băng thông tối đa: 10 Gbps - Chế độ triển khai: Fit AP / Fat AP / Cloud AP - Tính năng nổi bật: Quản lý tập trung AP Chống giả mạo AP, user access control Roaming nhanh L2/L3 QoS, ACL, NAT, DHCP Quản lý: Web UI, CLI, SNMP Tính năng: Quản lý mạng Wi-Fi lớn Đầy đủ tính năng bảo mật, quản lý người dùng, điều phối AP tự động Roaming nhanh, QoS nâng cao Ứng dụng: Doanh nghiệp lớn, khu công nghiệp, bệnh viện, sân vận động
Liên hệ
'- Số lượng AP quản lý tối đa: 256 AP - Số lượng người dùng đồng thời lên đến 2.048 - Cổng uplink/downlink: 10 x GE RJ45 2 x 10G SFP - Băng thông tối đa: 10 Gbps - Chế độ triển khai: Fit AP / Fat AP / Cloud AP - Tính năng nổi bật: Quản lý tập trung AP Chống giả mạo AP, user access control Roaming nhanh L2/L3 QoS, ACL, NAT, DHCP Quản lý: Web UI, CLI, SNMP Tính năng: Như AC650-128AP, thêm khả năng xử lý cho môi trường lớn hơn Hỗ trợ roaming không gián đoạn, bảo mật nâng cao Ứng dụng: Trường học, tòa nhà văn phòng, nhà máy vừa
Kinh doanh
Kinh doanh 0936 355 335