Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật
Tất cả sản phẩm
Switch Unmanaged Imou SG108C ■ Cổng kết nối: 8x 10/100/ 1000Mbps ports, Auto-Negotiation ■ Tốc độ: 1000Mbps | Công suất chuyển đổi: 16Gbps ■ Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 0.1488Mpps ■ Chống sét lan truyền: 2KV ■ Kích thước: 133.2x62x21mm | Trọng lượng: 79g ■ Nguồn: DC5V 1A đi kèm ■ Công suất tiêu thụ: 3W ■ Chất liệu vỏ: Plastic
Switch Unmanaged Imou SG105C ■ Cổng kết nối: 5x 10/100/ 1000Mbps ports, Auto-Negotiation ■ Tốc độ: 1000Mbps | Công suất chuyển đổi: 10Gbps ■ Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 0.1488Mpps ■ Chống sét lan truyền: 2KV ■ Kích thước: 87.6x62x21.1mm | Trọng lượng: 50g ■ Nguồn: DC5V 1A đi kèm ■ Công suất tiêu thụ: 2W ■ Chất liệu vỏ: Plastic
Switch Unmanaged Imou SF108C ■ Cổng kết nối: 8x 10/100Mbps ports, Auto-Negotiation ■ Tốc độ: 100Mbps | Công suất chuyển đổi: 1.6Gbps ■ Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 0.1488Mpps ■ Chống sét lan truyền: 2KV ■ Kích thước: 133.2x62x21mm | Trọng lượng: 86g ■ Nguồn: DC5V 1A đi kèm ■ Công suất tiêu thụ: 1.2W ■ Chất liệu vỏ: Plastic
Switch Unmanaged Imou SF105C ■ Cổng kết nối: 5x 10/100Mbps ports, Auto-Negotiation ■ Tốc độ: 100Mbps | Công suất chuyển đổi: 1Gbps ■ Tốc độ chuyển tiếp gói tin: 0.1488Mpps ■ Chống sét lan truyền: 2KV ■ Kích thước: 87.6x62x21.1mm | Trọng lượng: 55g ■ Nguồn: DC5V 1A đi kèm ■ Công suất tiêu thụ: 0.6W ■ Chất liệu vỏ: Plastic
Bộ phát Wifi Imou HX21, Dual-Band Wifi 6 ■ Tốc độ tối đa: AX3000 (574+2402Mbps) ■ 2 băng tần: 574Mbps@2.4Ghz + 2402Mbps@5Ghz ■ Cổng kết nối: 1 x WAN Gigabit, 3 x LAN Gigabit ■ 5 anten liền đẳng hướng (ommi) 2.4GHz và 5Ghz: 5 dBi ■ Số lượng thiết bị truy cập đồng thời tối thiểu đạt: 128 max ■ Tính năng: PPPoE, Dynamic/ Static IP, VPN, QoS, DDNS, Port FWD, DHCP Reserve ■ Fire Wall, WPA-PSK / WPA2-PSK, Hidden SSID ■ Chế độ Router, Access Point, Repeater ■ Guest mode, Parental Controls: cài đặt lịch phát, giới hạn băng thông, chặn thiết bị ■ Imou Wifi AutoSync: tự động kết nối với Camere IP và thiết bị IOT Imou ■ Hỗ trợ Imou link mesh ■ App ImouLife: hỗ trợ tính năng Wifi setup, Guest mode, Parental Controls .... ■ Đèn LED thông báo tính trạng hoạt động, tín hiệu WAN ■ Kích thước: 210 x 125 x 181mm | Trọng lượng: ■ Chất liệu vỏ: Plastic ■ Nguồn: 12VDC, 1A đi kèm
Bộ phát Wifi Imou HR12G, Dual-band AC1200 ■ Tốc độ tối đa: 1167Mbps ■ 2 băng tần: 300Mbps@2.4Ghz chuẩn 802.11b/n/g + 867Mbps@5Ghz chuẩn 802.11a/n/ac ■ Cổng kết nối: 1 x WAN Gigabit, 3 x LAN Gigabit ■ 4 anten liền đẳng hướng (ommi) 2.4GHz: 5 dBi ■ Số lượng thiết bị truy cập đồng thời tối thiểu đạt: 30/ 45 max ■ Tính năng: PPPoE, Dynamic/ Static IP, VPN, QoS, DDNS, Port FWD, DHCP Reserve ■ Fire Wall, WPA-PSK / WPA2-PSK, Hidden SSID ■ Chế độ Router, Access Point, Repeater ■ Guest mode, Parental Controls, cài đặt lịch phát, giới hạn băng thông, chặn thiết bị ■ Imou Wifi AutoSync: tự động kết nối với Camere IP và thiết bị IOT Imou ■ Hỗ trợ Imou link mesh ■ App ImouLife: hỗ trợ tính năng Wifi setup, Guest mode, Parental Controls ■ Đèn LED thông báo tính trạng hoạt động, tín hiệu WAN ■ Kích thước: 188 × 120 × 26 mm | Trọng lượng: ■ Chất liệu vỏ: Plastic ■ Nguồn: 12VDC, 1A đi kèm
Bộ phát Wifi Imou HR12F, Dual-band AC1200 ■ Tốc độ tối đa: 1167Mbps ■ 2 băng tần: 300Mbps@2.4Ghz chuẩn 802.11b/n/g + 867Mbps@5Ghz chuẩn 802.11a/n/ac ■ Cổng kết nối: 1 x 10/100 WAN, 3 x LAN 10/100 LAN ■ 4 anten liền đẳng hướng (ommi) 2.4GHz: 5 dBi ■ Số lượng thiết bị truy cập đồng thời tối thiểu đạt: 30/ 45 max ■ Tính năng: PPPoE, Dynamic/ Static IP, VPN, QoS, DDNS, Port FWD, DHCP Reserve ■ Fire Wall, WPA-PSK / WPA2-PSK, Hidden SSID ■ Chế độ Router, Access Point, Repeater ■ Guest mode, Parental Controls, cài đặt lịch phát, giới hạn băng thông, chặn thiết bị ■ Imou Wifi AutoSync: tự động kết nối với Camere IP và thiết bị IOT Imou ■ App ImouLife: hỗ trợ tính năng Wifi setup, Guest mode, Parental Controls .... ■ Đèn LED thông báo tính trạng hoạt động, tín hiệu WAN ■ Kích thước: 188 × 120 × 26 mm | Trọng lượng: ■ Chất liệu vỏ: Plastic ■ Nguồn: 12VDC, 0.6A đi kèm
Bộ phát Wifi Imou HR12F, Dual-band AC1200 ■ Tốc độ tối đa: 1167Mbps ■ 2 băng tần: 300Mbps@2.4Ghz chuẩn 802.11b/n/g + 867Mbps@5Ghz chuẩn 802.11a/n/ac ■ Cổng kết nối: 1 x 10/100 WAN, 3 x LAN 10/100 LAN ■ 4 anten liền đẳng hướng (ommi) 2.4GHz: 5 dBi ■ Số lượng thiết bị truy cập đồng thời tối thiểu đạt: 30/ 45 max ■ Tính năng: PPPoE, Dynamic/ Static IP, VPN, QoS, DDNS, Port FWD, DHCP Reserve ■ Fire Wall, WPA-PSK / WPA2-PSK, Hidden SSID ■ Chế độ Router, Access Point, Repeater ■ Guest mode, Parental Controls, cài đặt lịch phát, giới hạn băng thông, chặn thiết bị ■ Imou Wifi AutoSync: tự động kết nối với Camere IP và thiết bị IOT Imou ■ App ImouLife: hỗ trợ tính năng Wifi setup, Guest mode, Parental Controls .... ■ Đèn LED thông báo tính trạng hoạt động, tín hiệu WAN ■ Kích thước: 188 × 120 × 26 mm | Trọng lượng: ■ Chất liệu vỏ: Plastic ■ Nguồn: 12VDC, 0.6A đi kèm
637.500
Bộ phát Wifi 4G Imou HR300, chuẩn N ■ Tốc độ tối đa: 300Mbps@2.4GHz chuẩn 802.11 b/n/g ■ Cổng kết nối: 1 x 10/100 WAN, 2 x LAN 10/100 LAN ■ 4 anten liền đẳng hướng (ommi): 2 x 2.4GHz + 2 x LTE ■ Số lượng thiết bị truy cập đồng thời tối thiểu đạt: 15/ 30 max ■ Tính năng: 4G LTE, PPPoE, Dynamic/ Static IP) ■ Chế độ Router ■ Hỗ trợ cài đặt lịch phát Wifi, Mạng khách ■ Đèn LED thông báo tính trạng hoạt động, tín hiệu WAN ■ Kích thước: 200 mm × 125 mm × 190 mm | Trọng lượng: ■ Chất liệu vỏ: Plastic, MT làm việc: từ -10 °C to +45 °C ■ Nguồn: 12VDC, 1A đi kèm
208.500
Bộ phát Wifi Imou HR300, chuẩn N ■ Tốc độ tối đa: 300Mbps@2.4GHz chuẩn 802.11 b/n/g ■ Cổng kết nối: 1 x 10/100 WAN, 3 x LAN 10/100 LAN ■ 2 anten liền đẳng hướng (ommi) 2.4GHz: 3 dBi ■ Số lượng thiết bị truy cập đồng thời tối thiểu đạt: 15/ 30 max ■ Tính năng: PPPoE, Dynamic/ Static IP, VPN, QoS, DDNS, Port FWD, DHCP Reserve ■ Chế độ Router, Repeater ■ Hỗ trợ cài đặt lịch phát Wifi, giới hạn băng thông, chặn các thiết bị truy cập ■ Đèn LED thông báo tính trạng hoạt động, tín hiệu WAN ■ Kích thước: 172 mm × 121 mm × 33 mm | Trọng lượng: 0.125 Kg ■ Chất liệu vỏ: Plastic, MT làm việc: từ -10 °C to +40 °C (+14 °F to +104 °F) ■ Nguồn: 12VDC, 0.5A đi kèm
3.560.000
8MP WizColor Fixed-focal Eyeball WizSense Network Camera Camera FullColor cho hình ảnh ban đêm sáng như ban ngày ■ Độ phân giải 8MP cảm biến CMOS 1/1.8” ■ Chuẩn nén hình ảnh H.265+, 20fps@8MP ■ Độ nhạy sáng tối thiểu 0.0008 lux@F1.0 ■ Chống ngược sáng WDR , ICR, BLC,HLC, Chống nhiễu (3D-DNR) ■ Ống kính 2.8mm cho góc nhìn 110° ■ Hỗ trợ tên miền ■ Tích hợp công nghệ thu sáng cực tốt giúp hình ảnh ban đêm có màu mà không cần bật đèn trợ sáng ■ Tích hợp Mic ■ Phát hiện thông minh:IVS, SMD Plus( phân biệt con người và phương tiện ) ■ Khoảng cách đèn trợ sáng 30m . Chuẩn chống nước IP67 ■ Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB ■ Điện áp 12V DC/PoE (802.3af) ■ Chất liệu kim loại + nhựa . Kích thước 109.5 mm × Φ109.9 mm. Cân nặng : 0.42Kg
3.560.000
8MP WizColor Fixed-focal Bullet WizSense Network Camera Camera FullColor cho hình ảnh ban đêm sáng như ban ngày ■ Độ phân giải 8MP cảm biến CMOS 1/1.8” ■ Chuẩn nén hình ảnh H.265+, 20fps@8MP ■ Độ nhạy sáng tối thiểu 0.0008 lux@F1.0 ■ Chống ngược sáng WDR , ICR, BLC,HLC, Chống nhiễu (3D-DNR) ■ Ống kính 3.6mm cho góc nhìn 93° ■ Hỗ trợ tên miền ■ Tích hợp công nghệ thu sáng cực tốt giúp hình ảnh ban đêm có màu mà không cần bật đèn trợ sáng ■ Tích hợp Mic ■ Phát hiện thông minh:IVS, SMD Plus( phân biệt con người và phương tiện ) ■ Khoảng cách đèn trợ sáng 50m . Chuẩn chống nước IP67 ■ Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB ■ Điện áp 12V DC/PoE (802.3af) ■ Chất liệu kim loại. Kích thước 197.9 mm × 80.2 mm × 76.2 mm. Cân nặng : 0.57Kg
Liên hệ 1.440.000
5MP Smart Dual Light HDCVI Fixed-focal Bullet Camera Tích hợp đèn led trợ sáng cho hình ảnh có màu 24/24h ■ Độ phân giải 5 MPixel cảm biến CMOS, 25/30fps@5MP ■ Chống ngược sáng DWDR, Chế độ Ngày Đêm ICR, chống nhiễu hình ảnh 3DNR, Tự động cân bằng trắng AWB, Tự động bù tín hiệu ảnh AGC, bù sáng BLC ■ Độ nhạy sáng 0.01 lux@F1.6 (Color, 30 IRE);0.001 lux@F1.6(B/W, 30 IRE) ■ Ống kính 3.6mm ■ Hoạt động từ -40°C ~ +60°C (-40°F ~ +140°F) ■ Tích hợp Mic ■ Tầm xa hồng ngoại 80m, đèn trợ sáng 80m ■ Nguồn 12V DC ■ Chuẩn chống nước IP67 ■ Chất lượng vỏ nhựa + kim loại
2MP WizColor HDCVI Fixed-focal Eyeball Camera Tích hợp đèn led trợ sáng cho hình ảnh có màu 24/24h ■ Độ phân giải 2 MPixel cảm biến CMOS, 25/30fps@2MP ■ Chống ngược sáng DWDR, Chế độ Ngày Đêm ICR, chống nhiễu hình ảnh 3DNR, Tự động cân bằng trắng AWB, Tự động bù tín hiệu ảnh AGC, bù sáng BLC ■ Độ nhạy sáng 0.0001 lux@F1.0 (Color, 30 IRE) 0.00001 lux@F1.0 (B/W, 30 IRE) ■ Tích hợp công nghệ AI ISP cho hình ảnh siêu nét ■ Ống kính 2.8mm ■ Tích hợp 2 Mic ■ Tầm xa hồng ngoại 50m, đèn trợ sáng 50m ■ Nguồn 12V DC ■ Chuẩn chống nước IP67 ■ Chất lượng vỏ nhựa + kim loại ■ Kích thước : Φ109.9 mm × 102.2 mm. Cân nặng : 0.33Kg
3.120.000
• Tiêu chuẩn ISO/IEC11801, TIA-568-C.2, UL444 • Đồng nguyên khối 99,95% đường kính lõi 0,565mm(±0,005mm) • Nhựa PVC, dày 0,50mm (±0,05mm) • Chiều dài 305 mét (±1,5m) • Nhiệt độ & điện áp hoạt động -20o~70o,Lên đến 80V
3.800.000
• Tiêu chuẩn ISO/IEC11801, TIA-568-C.2, UL444 • Đồng nguyên khối 99,95% đường kính lõi 0,53mm(±0,005mm) • Nhựa PVC, dày 0,50mm (±0,05mm) • Chiều dài 305 mét (±1,5m) • Nhiệt độ & điện áp hoạt động -20o~70o,Lên đến 80V
3.250.000
• Tiêu chuẩn ISO/IEC11801, ANSI/TIA-568.2-D, RoHS 2.0 • Đồng nguyên khối 99,95% đường kính lõi 0.50( ± 0.01 mm) 24AWG • Nhựa PVC, dày 0,50mm (±0,05mm) • Chiều dài 305 mét (±1,5m) • Nhiệt độ & điện áp hoạt động -20°C ~ 70°C ,Lên đến 57V
• Tiêu chuẩn ISO/IEC 11801, ANSI/TIA-568.2-D, RoHS 2.0 • Chốnng cháy CPR Fca • Đồng nguyên khối 99,95% đường kính lõi 0.515( ± 0.005 mm) • Nhựa PVC, dày 0,50mm (±0,05mm) • Chiều dài 305 mét (±1,5m) • Nhiệt độ & điện áp hoạt động -20°C ~ 75°C ,Lên đến 57V
2.600.000
• Tiêu chuẩn ANSI/TIA-568.2-D, IEC61156, ISO/IEC11801 • Đồng nguyên khối 99,95% đường kính lõi 0.45( ± 0.01 mm) • Nhựa PVC, dày 0,50mm (±0,05mm) • Chiều dài 305 mét (±1,5m) • Nhiệt độ & điện áp hoạt động -20°C ~ 70°C,Lên đến 57V
• Đồng nguyên khối 99,95% • Đường kính lõi 0,450mm (±0,005mm)” • Nhựa PVC, dày 0,50mm (±0,05mm) • Chiều dài 305 mét (±1,5m) • Nhiệt độ & điện áp hoạt động -20o~70o,Lên đến 80V
• Tiêu chuẩn UL44 • Đồng nguyên khối 99,95% đường kính lõi 0,5mm(±0,005mm) • Nhựa PVC, dày 0,50mm (±0,05mm) • Chiều dài 305 mét (±1,5m) • Nhiệt độ & điện áp hoạt động -20o~70o,Lên đến 80V
• Vật liệu: Hợp kim nhôm • Phù hợp cửa kính không có khung, bờ thấp • Kích thước: 70×44×24.5mm
Liên hệ
• Khóa điện kích thước 205×34×42mm • 12VDC • Phù hợp cửa gỗ, kính, kim loại
Sử dụng để lắp khóa DS-K4T100
Kinh doanh
Kinh doanh 0936 355 335