Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật
Tất cả sản phẩm
6.960.000
_Switch PoE hai lớp. _Hỗ trợ PoE, PoE +, Hi-PoE _Hỗ trợ cổng 'Orange port Hi-PoE, có thể được sử dụng với PoE Extender (PFT1300) _Hỗ trợ khôi phục địa chỉ IP và mật khẩu người dùng _Cổng giao tiếp: 2*10/100/1000Mbps BASE-T, 2*1000 Base-X (Combo port), 16*10/100Mbps BASE-T(cấp nguồn PoE) _Công suất PoE: Mỗi cổng ≤30W, Tổng cộng ≤190W _Giao thức PoE: IEEE802.3af, IEEE802.3at, Hi-PoE _Khả năng chuyển đổi: 8.8Gbps _Nguồn: AC 100~240V _Chống sét: 4KV
Liên hệ
_Switch PoE hai lớp. _Hỗ trợ PoE, PoE +, Hi-PoE _8*10/100/1000 Base-T(cấp nguồn PoE), 2*100/1000 Base-X, cổng 1 và cổng 2 hỗ trợ Hi-PoE (60W) _Công suất PoE: Mỗi cổng ≤30W, Tổng cộng ≤120W _Giao thức PoE: IEEE802.3af, IEEE802.3at, Hi-PoE _Khả năng chuyển đổi: 28Gbps _Tốc độ chuyển tiếp gói: 14,88Mpps _Nguồn: DC 9~57V ( không kèm nguồn ) _Chống sét: 4KV
1.420.000
'■ Max kết nối 6 màn hình bằng Cat5e với chuẩn Dahua POE ■ Điện áp 24V , kích thước 178.8mm*107.1mm*30.3mm(L*W*T), trọng lượng 0.3Kg ■ Nguồn đi kèm
884.000
PoE Switch Max kết nối 6 màn hình bằng Cat5e với chuẩn Dahua POE Điện áp 24V , kích thước 179mm*107mm*30mm, trọng lượng 0.3Kg
2.852.000
8-Port PoE Switch (Unmanaged) _ Switch Layer 2 _ Đáp ứng tiêu chuẩnIEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab/z and IEEE802.3X. _ 8 cổng POE với tốc độ 100Mbps. _ 1 cổng uplink với tốc độ 1000Mbps. _ 1 cổng quang SFP với tốc độ 1000Mbps. _ Công suất mỗi cổng ≤30W. Tổng công suất 96W _ Cổng 1, 2 hỗ trợ Hi-POE với công suất tối đa 60W _Khả năng chuyển đổi: 7.6Gbps. _Bộ nhớ lưu trữ MAC: 8K _Hỗ trợ 2 nguồn dự phòng . Nguồn Adapter đi kèm : DC 48~57V _Chống sét: 6KV _Kích thước (mm): 150mm×100mm×42mm _Khối lượng: 0.54kg
2.274.000
8-Port PoE Switch (Unmanaged) _Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X. _8 cổng POE với tốc độ 100Mbps. _ 2 cổng uplink với tốc độ 1000Mbps. _ Công suất mỗi cổng ≤30W. Tổng công suất 96W _ Cổng 1 hỗ trợ Hi-POE với công suất tối đa 60W _ Hỗ trợ tính năng POE extend cho phép truyền tín hiệu POE với khoảng cách 250m. _Khả năng chuyển đổi: 5.6Gbps. _Bộ nhớ lưu trữ MAC: 16K _Nguồn Adapter đi kèm : DC 48~57V _Chống sét: 6KV _Kích thước (mm): 190mm×100mm×30mm _Khối lượng: 0.49kg
1.470.000
10-Port Fast Ethernet Switch with 8-Port PoE _Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X. _8 cổng POE với tốc độ 100Mbps. _ 2 cổng uplink với tốc độ 100Mbps. _ Công suất mỗi cổng ≤30W. Tổng công suất 65W _ Hỗ trợ tính năng POE extend cho phép truyền tín hiệu POE với khoảng cách 250m. _ Hỗ trợ tính năng POE watchdog _Khả năng chuyển đổi: 2Gbps. _Bộ nhớ lưu trữ MAC: 2K _Nguồn Adapter đi kèm : AC100–AC240V _Chống sét: 6KV _Kích thước (mm): 242.5 mm × 122.9 mm × 35.0 mm _Khối lượng: 0.76kg
1.940.000
4-Port PoE Switch (Unmanaged) _Tiêu chuẩn IEEE802.3af (PoE), IEEE802.3at (PoE+), Hi-PoE _ Hỗ trợ cổng: 1*100/1000 Base-X 1*10/100/1000 Base-T 4*10/100 Base-T (PoE power supply) _Công suất PoE: Port1≤60W, Port2-4≤30W, Total≤60W _Khả năng chuyển đổi: 6.8Gbps. _Bộ nhớ lưu trữ MAC: 8K _Nguồn: DC 48~57V power adapter _Chống sét: 6KV _Kích thước (mm): 150mm×108mm×30mm _Khối lượng: 440g
837.000
6-Port Fast Ethernet Switch with 4-Port PoE _Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X. _4 cổng POE với tốc độ 100Mbps. _ 2 cổng uplink với tốc độ 100Mbps. _ Công suất mỗi cổng ≤30W. Tổng công suất 36W _Khả năng chuyển đổi: 1.2Gbps. _Bộ nhớ lưu trữ MAC: 2K _Nguồn Adapter đi kèm : AC100–AC240V _Chống sét: 6KV _Kích thước (mm): 194.0 mm × 108.1 mm × 35.0 mm _Khối lượng: 0.56kg
697.000
8-Port Desktop Gigabit Ethernet Switch _Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X. _8 cổng Gigabit Ethernet với tốc độ 1000Mbps. _Khả năng chuyển đổi: 16Gbps. _Bộ nhớ lưu trữ MAC: 1K _Nguồn: 5V/1A DC _Chống sét: 2KV _Kích thước (mm): 125 × 65 × 22 _Khối lượng: 0.11kg
450.000
5-Port Desktop Gigabit Ethernet Switch _Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X. _5 cổng Gigabit Ethernet với tốc độ 1000Mbps. _Khả năng chuyển đổi: 1Gbps. _Bộ nhớ lưu trữ MAC: 1K _Nguồn: 5V/1A DC _Chống sét: 2KV _Kích thước (mm): 125 × 65 × 22 _Khối lượng: 0.09kg
318.000
8-Port Desktop Fast Ethernet Switch _Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X. _8 cổng Fast Ethernet với tốc độ 100Mbps. _Khả năng chuyển đổi: 1.6Gbps. _Bộ nhớ lưu trữ MAC: 1K _Nguồn: 5V/500mA DC _Chống sét: 2KV _Kích thước (mm): 125 × 65 × 22 _Khối lượng: 0.09kg
255.000
5-Port Desktop Fast Ethernet Switch _Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X. _5 cổng Fast Ethernet với tốc độ 100Mbps. _Khả năng chuyển đổi: 1Gbps. _Bộ nhớ lưu trữ MAC: 1K _Nguồn: 5V/500mA DC _Chống sét: 2KV _Kích thước (mm): 77× 46 × 21 _Khối lượng: 0.04kg
1.253.000
6-Port Fast Ethernet Switch with 4-Port PoE ■ Tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u và IEEE802.3X. ■ 4 cổng POE với tốc độ 100Mbps. ■ 2 cổng uplink với tốc độ 100Mbps. ■ Công suất cổng 1 ≤60W ■ Công suất cổng 2-4 ≤30W. Tổng công suất 60W ■ Hỗ trợ Extend cho khoảng cách truyền POE lên đến 250m ■ Hỗ trợ POE Watchdog ■ Khả năng chuyển đổi: 1.8Gbps. ■ Bộ nhớ lưu trữ MAC: 2K ■ Nguồn DC 48~57V power adapter ■ Chống sét: 2KV
3.285.000
_Switch Layer 2 unmanaged 24 cổng Gigabit _Công suất chuyển mạch 48G _Tốc độ chuyển tiếp gói tin 35.7Mpps _Cổng giao tiếp: 24* 10/100/1000 Base-T _Lưu trữ Chế độ Exchange và chuyển tiếp _Bộ nhớ gói dữ liệu 2Mb _Nguồn: AC 100~240V _Chống sét: 6KV _Kích thước (mm): 294x178x44 _Khối lượng: 1,43Kg
2.431.000
_Switch Layer 2 unmanaged 16 cổng Gigabit _Công suất chuyển mạch 32G _Tốc độ chuyển tiếp gói tin 23.8Mpps _Cổng giao tiếp: 16* 10/100/1000 Base-T _Lưu trữ Chế độ Exchange và chuyển tiếp _Bộ nhớ gói dữ liệu 2Mb _Nguồn: AC 100~240V _Chống sét: 4KV _Kích thước (mm): 294x178x44 _Khối lượng: 1,36Kg
1.250.000
_Switch Layer 2 unmanaged 8 cổng Gigabit _Công suất chuyển mạch 16G _Tốc độ chuyển tiếp gói tin 11.9Mpps _Cổng giao tiếp: 8* 10/100/1000 Base-T _Lưu trữ Chế độ Exchange và chuyển tiếp _Bộ nhớ gói dữ liệu 1.5Mb _Nguồn: DC 9V/1A _Chống sét: 4KV _Kích thước (mm): 186x106x33 _Khối lượng: 508g
2.962.000
3+3MP Outdoor Dual-Lens Pan & Tilt 4G Camera ■ 3MPixel cảm biến CMOS kích thước 1/2.8” ■ Chuẩn nén hình ảnh H265+ ■ 25/30fps@3MP ■ Chống ngược sáng DWDR,3DNR, AGC, BLC ■ Tầm xa ban đêm : 30m hồng ngoại, 30m đèn trợ sáng ■ Hỗ trợ sim 4G ■ Đàm thoại 2 chiều ■ Ống kính kép 4mm ( Len PT và Len cố định ) cho góc nhìn góc nhìn 73.8° ■ Hỗ trợ thẻ nhớ 256GB ■ Phát hiện Người và xe cộ ■ Nguồn 12VDC, 1 A ± 10% ■ Chất liệu nhựa
2.197.000
5MP Fixed-focal 4G Pan & Tilt Network Camera ■ 5MPixel cảm biến CMOS kích thước 1/2.8” ■ Chuẩn nén hình ảnh H265+ ■ 25/30fps@5MP ■ Chống ngược sáng DWDR,3DNR, AGC, BLC ■ Tầm nhìn ban đêm 30m. 4 chế độ tầm nhìn ban đêm ■ Hỗ trợ SMD phân biệt người và xe. Auto tracking ■ Hỗ trợ sim 4G ■ Tích hợp Mic và loa cảnh báo. Hỗ trợ đàm thoại 2 chiều ■ Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB ■ Ống kính 4mm ( góc nhìn 81.27°) ■ Nguồn 12VDC 1A
2.019.000
3MP Fixed-focal 4G Pan & Tilt Network Camera ■ 3MPixel cảm biến CMOS kích thước 1/2.8” ■ Chuẩn nén hình ảnh H265+ ■ 25/30fps@3MP ■ Chống ngược sáng DWDR,3DNR, AGC, BLC ■ Tầm nhìn ban đêm 30m. 4 chế độ tầm nhìn ban đêm ■ Hỗ trợ SMD phân biệt người và xe. Auto tracking ■ Hỗ trợ sim 4G ■ Tích hợp Mic và loa cảnh báo. Hỗ trợ đàm thoại 2 chiều ■ Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB ■ Ống kính 4mm ( góc nhìn 73.85°) ■ Nguồn 12VDC 1A
5MP Fixed-focal WiFi Bullet Network Camera Công nghệ ánh sáng kép thông minh hồng ngoại và đèn trợ sáng ■ Độ phân giải 5 Megapixel cảm biến CMOS 1/3”, Max 25/30fps@2880 × 1620 ■ Chuẩn nèn hình ảnh H.265+. ■ Chế độ ngày đêm (ICR), Chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), bù sáng (BLC), chống nhiễu (3D-DNR) ■ Tầm xa hồng ngoại 30m, đèn trợ sáng 30m ■ Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB ■ Hỗ trợ Mic ■ Hỗ trợ kết nối Wifi 6 ■ Hỗ trợ tên miền ■ Tính năng AI phát hiện người và xe ■ Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm SMARTPSS và DMSS ■ Ống kính cố định 3.6mm cho góc nhìn 89°, chuẩn tương thích Onvif 2.4, chuẩn chống nước IP67. ■ Điện áp DC12V, công suất 4.9W ■ Chất liệu nhựa
3MP Fixed-focal WiFi Bullet Network Camera Công nghệ ánh sáng kép thông minh hồng ngoại và đèn trợ sáng ■ Độ phân giải 3 Megapixel cảm biến CMOS 1/2.8”, Max 25/30fps@2304 × 1296 ■ Chuẩn nèn hình ảnh H.265+. ■ Chế độ ngày đêm (ICR), Chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), bù sáng (BLC), chống nhiễu (3D-DNR) ■ Tầm xa hồng ngoại 30m, đèn trợ sáng 30m ■ Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB ■ Hỗ trợ Mic ■ Hỗ trợ kết nối Wifi 6 ■ Hỗ trợ tên miền ■ Tính năng AI phát hiện người và xe ■ Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm SMARTPSS và DMSS ■ Ống kính cố định 3.6mm cho góc nhìn 86°, chuẩn tương thích Onvif 2.4, chuẩn chống nước IP67. ■ Điện áp DC12V, công suất 4.9W ■ Chất liệu nhựa
1.594.000
5MP Fixed-focal Wi-Fi Turret Network Camera Công nghệ ánh sáng kép thông minh hồng ngoại và đèn trợ sáng ■ Độ phân giải 5 Megapixel cảm biến CMOS 1/2.7”, Max 25/30fps@2880 × 1620 ■ Chuẩn nèn hình ảnh H.265+. ■ Chế độ ngày đêm (ICR), Chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), bù sáng (BLC), chống nhiễu (3D-DNR) ■ Tầm xa hồng ngoại 30m, đèn trợ sáng 30m ■ Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB ■ Hỗ trợ Mic và loa. Đàm thoại 2 chiều và cảnh báo chủ động ■ Hỗ trợ kết nối Wifi 6 ■ Hỗ trợ tên miền ■ Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm SMARTPSS và DMSS ■ Ống kính cố định 2.8mm cho góc nhìn 108°, chuẩn tương thích Onvif 2.4, chuẩn chống nước IP67. ■ Điện áp DC12V, công suất 7.1W ■ Chất liệu nhựa + kim loại
1.407.000
3MP Fixed-focal Wi-Fi Turret Network Camera Công nghệ ánh sáng kép thông minh hồng ngoại và đèn trợ sáng ■ Độ phân giải 3 Megapixel cảm biến CMOS 1/2.8”, Max 25/30fps@2304 × 1296 ■ Chuẩn nèn hình ảnh H.265+. ■ Chế độ ngày đêm (ICR), Chống ngược sáng DWDR, tự động cân bằng trắng (AWB), tự động bù tín hiệu ảnh (AGC), bù sáng (BLC), chống nhiễu (3D-DNR) ■ Tầm xa hồng ngoại 30m, đèn trợ sáng 30m ■ Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 256GB ■ Hỗ trợ Mic và loa. Đàm thoại 2 chiều và cảnh báo chủ động ■ Hỗ trợ kết nối Wifi 6 ■ Hỗ trợ tên miền ■ Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm SMARTPSS và DMSS ■ Ống kính cố định 2.8mm cho góc nhìn 103°, chuẩn tương thích Onvif 2.4, chuẩn chống nước IP67. ■ Điện áp DC12V, công suất 7.1W ■ Chất liệu nhựa + kim loại
Kinh doanh
Kinh doanh 0936 355 335