Bộ lọc sản phẩm
Thương hiệu
Giá
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật
Tìm kiếm sản phẩm
Có 24 sản phẩm cho yêu cầu tìm kiếm của bạn!
– Đầu ghi hình 32 kênh camera IP hỗ trợ lên đến 4k. – Băng thông: 384 Mbps (AI disabled) hoặc 200 Mbps (AI enabled) – Hỗ trợ lên đến camera 32MP. – Hỗ trợ cách tính năng AI – Hỗ trợ SMD Plus, Hỗ trợ Siêu dữ liệu, Hỗ trợ ANPR – Hỗ trợ kết nối nhiều thương hiệu camera với chuẩn tương thích Onvif 2.4. – Hỗ trợ 8 slot ổ cứng, mỗi ổ tối đa 16 TB. Hỗ trợ RAID 0/1/5/6/10 – Chất liệu kim loại.
– Camera IP thân hồng ngoại 2.0MP dòng WizSense 2 – Hỗ trợ công nghệ Starlight – Chuẩn nén H265+ – Ống kính motorized 2.7mm-13.5mm, tầm xa hồng ngoại 60m – Chống ngược sáng WDR(120dB) – Tích hợp mic – Hỗ trợ thẻ nhớ 256GB – Chuẩn IP67
Liên hệ
Tốc độ in 250mm/s in nhiệt, giao tiếp USB+RS232+Ethernet (LAN)
Nguồn cho dòng S620
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T + 16 cổng 10G SFP+ (10GE/2.5G/1G) + 8 Cổng 25G SFP28 (25G/10G/2.5G/1G) + 2 Cổng 100G QSFP28 (100G/40G) - Tối đa 9 istack thiết bị - Tốc độ chuyển mạch: 1168 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 867 Mpps - Không hỗ trợ PoE - 2 Mô-đun quạt và nguồn - Kích thước: 145,0 mm x 650,0 mm x 550,0 mm - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Smart Switch Layer 3
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T + 16 cổng 10G SFP+ (10GE/2.5G/1G) + 8 Cổng 25G SFP28 (25G/10G/2.5G/1G) + 2 Cổng 100G QSFP28 (100G/40G) - Tối đa 9 istack thiết bị - Tốc độ chuyển mạch: 1168 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 867 Mpps - Không hỗ trợ PoE - 2 Mô-đun quạt và nguồn - Kích thước: 145,0 mm x 650,0 mm x 550,0 mm - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Smart Switch Layer 3
'- 48 cổng 1G SFP + 4 cổng 10GE/1G SFP+ + 2 cổng 10G cổng stack chuyên dụng - Tối đa 9 istack thiết bị - Tốc độ chuyển mạch: 224 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 168 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Hỗ trợ 2 nguồn - Kích thước: 185,0 mm x 650,0 mm x 550,0 mm - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 90 V AC đến 290 V AC; 45–65 Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Smart Switch Layer 3
'- 48 cổng 1G SFP + 4 cổng 10GE SFP+ + 2 cổng 10G cổng stack chuyên dụng - Tối đa 9 istack thiết bị - Tốc độ chuyển mạch: 224 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 168 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 420 mm (7.9kg) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 40°C - Smart Switch Layer 3
'- 24 cổng SFP 1G ( trong đó 8 cổng combo SFP/RJ45 + 4 cổng 10GE SFP+ + 2 cổng 10G cổng stack chuyên dụng - Tối đa 9 istack thiết bị - Tốc độ chuyển mạch: 176 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 132 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 420 mm (7.4kg) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Smart Switch Layer 3
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T + 4 cổng 10GE SFP+ + 2 cổng 10G cổng stack chuyên dụng - Tốc độ chuyển mạch: 176 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 132 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 420 mm (7.3kg) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Smart Switch Layer 3
'- 48 cổng 10/100/1000BASE-T POE+ - 4 cổng uplink SFP 10G/1G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 176 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 131 Mpps - Hỗ trợ PoE - Tổng công suất PoE: 462.8W (POE ra: 380W) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 90,0 mm x 550,0 mm x 360,0 mm - Trọng lượng: ~4.29 kg - Nguồn điện: 90 V AC đến 290 V AC; 45 Hz đến 65 Hz – Đầu vào DC điện áp cao: 190 V DC đến 290 V DC - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2+
'- 48 cổng 10/100/1000BASE-T POE+ - 4 cổng uplink SFP 1G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 104 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 77 Mpps - Hỗ trợ PoE - Tổng công suất PoE: 462.8W (POE ra: 380W) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 220 mm - Trọng lượng: ~4.29 kg - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2+
'- 48 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP 1G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 104 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 77 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 420 mm (3.59kg) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2+
'- 24 cổng 10/100/1000/2.5GBASE-T POE+ - 4 cổng uplink SFP+ 10G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 200 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 144 Mpps - Hỗ trợ PoE - Tổng công suất PoE: 517.30W (POE ra: 400W) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 420 mm - Trọng lượng: ~6.89 kg - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2+
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T POE+ - 4 cổng uplink SFP+ 10G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 128 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 96 Mpps - Hỗ trợ PoE - Tổng công suất PoE: 485.91W (POE ra: 400W) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 220 mm - Trọng lượng: ~3.79 kg - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2+
'- 24 cổng SFP (trong đó 8 cổng combo RJ45/SFP 1G) - 4 cổng uplink SFP+ 10G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 128 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 96 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 220 mm (3.55kg) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2+
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T POE+ - 4 cổng uplink SFP 1G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 56 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 42 Mpps - Hỗ trợ PoE - Tổng công suất PoE: 491.66W (POE ra: 400W) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 220 mm - Trọng lượng: ~3.79 kg - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2+
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T POE+ - 4 cổng uplink SFP 2.5G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 68 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 51 Mpps - Hỗ trợ PoE - Tổng công suất PoE: 482.55W (POE ra: 400W) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 220 mm - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 40°C - Switch Layer 2+
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP+ 10G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 128 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 96 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2+
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP 1G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 56 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 42 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 220 mm (3.44kg) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2+
'- 24 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP+ 2.5G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 68 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 51 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Kích thước: 43.6 mm x 442 mm x 160 mm - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 40°C - Switch Layer 2+
40.060.500
'- 48 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP+ - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 104 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 77 Mpps - Hỗ trợ PoE - Tổng công suất PoE: 462.8W (POE ra: 380W) - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6mm x 442mm x 220mm - Trọng lượng: ~4.29 kg - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2
29.707.500
'- 48 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink 10G/1G - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 176 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 131 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 90,0 mm x 550,0 mm x 360,0 mm - Trọng lượng: ~3.6 kg - Nguồn điện: 90 V AC đến 264 V AC; 45 Hz đến 65 Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2
25.729.500
'- 48 cổng 10/100/1000BASE-T - 4 cổng uplink SFP+ - Chuyển mạch lớp 2 thông minh (L2 Smart Switch) - Tốc độ chuyển mạch: 104 Gbps - Công suất chuyển tiếp: 77 Mpps - Không hỗ trợ PoE - Hỗ trợ tính năng quản lý qua Web, SNMP, CLI - Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping - Kích thước: 43.6mm x 442mm x 220mm - Trọng lượng: ~3.6 kg - Nguồn điện: 100–240V AC, 50/60Hz - Nhiệt độ hoạt động: -5°C đến 50°C - Switch Layer 2
Kinh doanh
Kinh doanh 0936 355 335