Bộ lọc sản phẩm
Thương hiệu
Giá
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật
Tìm kiếm sản phẩm
Có 24 sản phẩm cho yêu cầu tìm kiếm của bạn!
Cấu tạo lõi: 2 lõi dẫn tín hiệu
Dây gia cường: Sợi thép bện chịu lực (7 sợi thép nhỏ) đi kèm dọc thân cáp để đảm bảo độ bền cơ học.
Vỏ bọc: Nhựa PE hoặc PVC chịu nhiệt, chống tia UV, kháng thời tiết, thích hợp sử dụng ngoài trời, thường có màu đen.
Đóng gói: Cuộn 500 mét.
Đặc tính: Cách điện tốt, độ suy hao tín hiệu thấp, phù hợp cho việc truyền tải tín hiệu âm thanh hoặc dữ liệu tốc độ thấp.
Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet.
Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab).
Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.
Băng thông hỗ trợ tới 600 MHz
Hiệu suất 3dB NEXT trên chuẩn Cat 6
.Độ dày lõi 23 AWG, 4-cặp UTP.
10.000
3.200.000
Loại cáp: FTP (Foiled Twisted Pair) – Cáp xoắn đôi có lớp bọc bạc chống nhiễu.
Tiêu chuẩn: CAT 5e (hỗ trợ truyền tải dữ liệu đến 1Gbps ở khoảng cách ngắn).
Cấu tạo lõi: 4 cặp dây xoắn đôi (thường là đồng nguyên chất).
Lớp chống nhiễu: Bọc nhôm (băng bạc) bao quanh các cặp dây để triệt tiêu nhiễu điện từ (EMI) – cực kỳ quan trọng khi đi dây gần nguồn điện hoặc nơi có sóng điện từ mạnh.
Dây gia cường: Sợi thép bện chịu lực (7 sợi thép) tích hợp dọc thân cáp giúp chống đứt gãy khi treo trên cột điện.
Vỏ bọc: Nhựa PE chịu nhiệt, chống tia UV, kháng thời tiết, thường có màu đen để sử dụng ngoài trời.
Đóng gói: Thùng 305 mét.
2.130.000
– Cáp mạng UTP CAT5e lõi đồng 305m, thời gian sử dụng lên đến 10 năm – Chất liệu lõi: Đồng nguyên chất không oxi 99.97% (OFC) – Đường kính lõi: 0.45mm ± 0.01 mm – Chất liệu vỏ cách điện lõi dây: HDPE – Độ dày vỏ cách điện lõi: 0.18 mm – Chất liệu vỏ dây: PVC đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy IEC 60332-1-2 – Độ dày vỏ dây: 0.5 mm – Màu dây: xám – Chiều dài cuộn: 305m / 1000ft
Tiêu chuẩn: CAT 5 UTP (Unshielded Twisted Pair).
Tiết diện lõi: 0.41mm (Đây là kích thước lõi nhỏ hơn so với chuẩn 24AWG tiêu chuẩn là 0.51mm).
Số lõi: 4 cặp dây xoắn đôi (8 lõi đồng).
Chất liệu: Lõi đồng (thông thường là đồng pha hoặc hợp kim đồng ở phân khúc này).
Đóng gói: Thùng 305 mét (1000 feet).
Ứng dụng:
Truyền tải tín hiệu mạng LAN (tốc độ thực tế thường đạt 100Mbps ở khoảng cách ngắn).
Đi dây tín hiệu cho hệ thống Camera giám sát.
Hệ thống điện thoại nội bộ hoặc điều khiển thiết bị đơn giản
Cấu tạo lõi: 4 lõi (2 cặp xoắn đôi), thường là đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng (tùy theo lô sản xuất và phiên bản).
Dây gia cường: Sợi thép bện chịu lực (thường là 7 sợi thép nhỏ) đi kèm dọc thân dây để chống đứt, chống võng khi treo khoảng cách xa.
Tiêu chuẩn: UTP (Unshielded Twisted Pair - không chống nhiễu), thường đạt chuẩn Cat3 hoặc tương đương, phù hợp cho tín hiệu mạng tốc độ 10/100 Mbps và tín hiệu camera.
Vỏ bọc: Nhựa PE hoặc PVC chuyên dụng cho ngoài trời (thường màu đen), có khả năng chịu nắng mưa, tia UV và chống thấm tốt hơn loại đi trong nhà.
Đóng gói: Cuộn 500 mét.
1.980.000
Số lõi: 4 lõi (tương đương 2 cặp xoắn đôi).
Dây gia cường: Sử dụng thép chịu lực (dây treo) đi kèm dọc thân cáp, giúp chống võng, chống đứt khi kéo khoảng cách xa ngoài trời.
Chất liệu lõi: Thường là đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng (tùy dòng sản phẩm), đảm bảo tín hiệu ổn định.
Lớp bảo vệ:
Có dầu chống ẩm, chống oxy hóa.
Vỏ bọc nhựa PE hoặc PVC chịu nhiệt, chống tia UV, chịu được thời tiết nắng mưa khắc nghiệt.
Lớp băng nhôm chống nhiễu (tùy phiên bản).
Đóng gói: Cuộn 500 mét.
2.310.000
– Cáp mạng tiêu chuẩn Cat 5e – Cáp 8 lõi đồng tiết diện 0.45mm. – Đường kính lõi đồng: 0,45 ± 0,01mm 25AWG – Đường kính sợi dây: 0,82 ± 0,05mm – Độ dày vỏ: 4,70 ± 0,50mm – Vỏ HDPE. – Cuộn màu xám, chiều dài 305m. – Hàng chính hãng, chất lượng tốt nhất.
3.170.000
Loại cáp: CAT 5e U/UTP (không chống nhiễu).
Cấu tạo: 4 cặp dây xoắn đôi, 8 lõi đồng.
Tiết diện lõi: 24 AWG (tương đương đường kính lõi đồng khoảng 0.51mm).
Tốc độ truyền tải: Hỗ trợ Gigabit Ethernet (1000 Mbps) ở khoảng cách tối đa 100 mét.
Băng thông: Tần số hoạt động lên tới 100 MHz.
Chất liệu vỏ: Nhựa PVC cao cấp, có khả năng chống cháy (thường là màu trắng hoặc xám).
Đóng gói: Thùng 305 mét (1000 feet) dạng kéo dễ dàng (Pull-box).
4.290.000
Loại cáp: CAT 6 U/UTP (Unshielded Twisted Pair - cáp xoắn đôi không chống nhiễu).
Cấu tạo: 4 cặp dây xoắn, tổng 8 lõi đồng nguyên chất.
Tiết diện lõi: 23 AWG (lõi đồng dạng cứng - solid), đảm bảo khả năng truyền tín hiệu tốt hơn so với chuẩn 24 AWG của cáp CAT 5e.
Băng thông: Hỗ trợ lên tới 600 MHz (vượt chuẩn CAT 6 thông thường là 250 MHz).
Vỏ cáp: Nhựa PVC chuẩn CM, thường có màu xanh dương (ngoài ra còn có trắng, xám, vàng tùy đợt hàng).
Tiêu chuẩn hỗ trợ: Gigabit Ethernet (IEEE 802.3ab) và hỗ trợ tốt cho công nghệ cấp nguồn qua cáp mạng (PoE) theo chuẩn IEEE 802.3bt Type 4.
Đóng gói: Dạng thùng Reel-in-box (305 mét/thùng), thuận tiện cho việc kéo dây mà không bị rối.
2.420.000
Loại cáp: Cáp mạng/cáp thoại ngoài trời 4 lõi (2 cặp xoắn đôi).
Lõi dẫn tín hiệu: Làm bằng đồng nguyên chất hoặc hợp kim (kích thước khoảng 0.45mm - 0.5mm).
Dây gia cường chịu lực: Thép bện 7 sợi (7 x 0.33mm), chống đứt gãy khi treo ngoài trời.
Thành phần bảo vệ: Tích hợp dầu chống ẩm (Coral/Jelly), lớp băng nhôm chống nhiễu (14mm) và vỏ bọc nhựa PVC (4.8mm) chịu được thời tiết khắc nghiệt.
Quy cách đóng gói: Cuộn dài 500 mét.
Ứng dụng: Thi công đường truyền mạng LAN, kéo tín hiệu camera, cáp điện thoại nội bộ hoặc bootrom ở môi trường ngoài trời, treo cột điện.
3.000.000
– 8 lõi đồng nguyên chất đường kính 0.51 ± 0.01 mm. – Vỏ sợi dây HDPE, đường kính 0.9 ± 0.05mm. – Vỏ bọc PVC độ dày 0.5 ± 0.05 mm. – Đường kính dây: 5.5 ± 0.4mm. – Lõi chữ thập: Có. – Chiều dài cuộn: 305 ± 1.5m
Liên hệ
2MP Smart Dual Light Fixed-focal Bullet Network Camera ■ Độ phân giải 2MP cảm biến CMOS 1/2.8” ■ Chuẩn nén hình ảnh H.265+, 25/30fps@1080P ■ Độ nhạy sáng tối thiểu 0.001Lux@F1.6 ■ Chống ngược sáng WDR. Ống kính 3.6mm ■ Hỗ trợ tên miền, Tích hợp Mic ■ 3 chế độ chiếu sáng: Chiếu sáng thông minh, ánh sáng trắng. chế độ hồng ngoại ■ Phát hiện chuyển động ■ Khoảng cách đèn trợ sáng 30m, hồng ngoại 80m ■ Chuẩn chống nước IP67. Không hỗ trợ thẻ nhớ
Liên hệ
2MP Entry IR Fixed-focal Eyeball Network Camera ■ Độ phân giải 2 Megapixel cảm biến CMOS 1/3.2”, Max 25/30fps@1080P ■ Chuẩn nèn hình ảnh H.265+. ■ Chống ngược sáng DWDR ■ Tầm xa hồng ngoại 30m, Không hỗ trợ thẻ nhớ ■ Hỗ trợ tên miền DDNS, Tích hợp Mic ■ Ống kính cố định 3.6mm cho góc nhìn 79°, Onvif 2.4, chuẩn chống nước IP67.
Liên hệ
Hỗ trợ các định dạng giải mã Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264 và MJPEG.
Khả năng giải mã tối đa: 32 × 1080p @ 30 fps.
Băng thông vào/ghi/phát ra tối đa: 1280 / 1280 / 1024 Mbps.
Hỗ trợ AcuPick với tối đa 64 kênh.
AI trên đầu ghi (AI by Recorder) hỗ trợ:
Phát hiện và nhận diện khuôn mặt 8 kênh, tối đa 40 cơ sở dữ liệu khuôn mặt và 300.000 hình ảnh khuôn mặt.
Metadata 8 kênh.
Bảo vệ vành đai (Perimeter Protection) 32 kênh.
SMD Plus 32 kênh.
AI trên camera (AI by Camera) hỗ trợ: phát hiện và nhận diện khuôn mặt, bảo vệ vành đai, SMD Plus, metadata, ANPR (nhận dạng biển số), phân tích stereo, bản đồ nhiệt (heat map) và đếm người.
Hỗ trợ cụm N+M, RAID 0/1/5/6/10, iSCSI; thiết kế khung dạng ngăn kéo cho phép thay nóng ổ cứng (HDD hot swap).
Hỗ trợ EPTZ, kích hoạt & hủy kích hoạt chỉ với một nút (One-click Arming & Disarming).
Chuẩn bảo mật (Security Baseline) 2.3.
Liên hệ
Hỗ trợ các định dạng giải mã Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264 và MJPEG.
Khả năng giải mã tối đa: 32 × 1080p @ 30 fps hoặc 32 × 2MP @ 30 fps.
Băng thông vào/ghi/phát ra tối đa: 384 / 384 / 384 Mbps.
Hỗ trợ camera IP với độ phân giải lên đến 32 MP.
Hỗ trợ AcuPick với tối đa 32 kênh.
Hỗ trợ cụm N+M, iSCSI.
Hỗ trợ RAID 0/1/5/6/10.
AI trên đầu ghi (AI by Recorder) hỗ trợ:
Phát hiện và nhận diện khuôn mặt 2 kênh, tối đa 20 cơ sở dữ liệu khuôn mặt và 20.000 hình ảnh khuôn mặt.
Bảo vệ vành đai (Perimeter Protection) 4 kênh.
SMD Plus 8 kênh.
AI trên camera (AI by Camera) hỗ trợ: phát hiện và nhận diện khuôn mặt, bảo vệ vành đai, SMD Plus, metadata, ANPR (nhận dạng biển số), phân tích stereo, bản đồ nhiệt (heat map) và đếm người.
Hỗ trợ EPTZ và kích hoạt/hủy kích hoạt chỉ với một nút (one-click arming and disarming).
Liên hệ
Hỗ trợ các định dạng giải mã Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264 và MJPEG.
Khả năng giải mã tối đa: 32 × 1080p @ 30 fps hoặc 32 × 2MP @ 30 fps.
Băng thông vào/ghi/phát ra tối đa: 384 / 384 / 384 Mbps.
Hỗ trợ camera IP với độ phân giải lên đến 32 MP.
Hỗ trợ AcuPick với tối đa 32 kênh.
Hỗ trợ cụm N+M, iSCSI.
Hỗ trợ RAID 0/1/5/6/10.
AI trên đầu ghi (AI by Recorder) hỗ trợ:
Phát hiện và nhận diện khuôn mặt 2 kênh, tối đa 20 cơ sở dữ liệu khuôn mặt và 20.000 hình ảnh khuôn mặt.
Bảo vệ vành đai (Perimeter Protection) 4 kênh.
SMD Plus 8 kênh.
AI trên camera (AI by Camera) hỗ trợ: phát hiện và nhận diện khuôn mặt, bảo vệ vành đai, SMD Plus, metadata, ANPR (nhận dạng biển số), phân tích stereo, bản đồ nhiệt (heat map) và đếm người.
Hỗ trợ EPTZ và kích hoạt/hủy kích hoạt chỉ với một nút (one-click arming and disarming).
Cảm biến hình ảnh CMOS 1/2.8" 2 MP, độ nhạy sáng thấp, cho hình ảnh độ phân giải cao.
Xuất hình ảnh tối đa 2 MP (1920 × 1080) @ 25/30 fps.
Chuẩn nén H.265, tỷ lệ nén cao, băng thông cực thấp.
Tích hợp đèn hồng ngoại IR, khoảng cách chiếu sáng tối đa 60 m.
ROI, Smart H.264+/H.265+, mã hóa linh hoạt, phù hợp với nhiều môi trường băng thông và lưu trữ khác nhau.
Hỗ trợ chế độ xoay hình (Rotation mode), WDR, giảm nhiễu 3D NR, HLC, BLC, đóng dấu bản quyền số (digital watermarking), phù hợp với nhiều kịch bản giám sát.
Giám sát thông minh: Phát hiện xâm nhập, vượt hàng rào ảo (tripwire) (hai chức năng này hỗ trợ phân loại và phát hiện chính xác người và phương tiện).
Phát hiện bất thường: Phát hiện chuyển động, phá hoại video, phát hiện âm thanh, không có thẻ SD, thẻ SD đầy, lỗi thẻ SD, mất kết nối mạng, xung đột IP, truy cập trái phép và phát hiện điện áp.
Báo động: 1 ngõ vào, 1 ngõ ra (chỉ phiên bản -ZAS hỗ trợ); Âm thanh: 1 ngõ vào, 1 ngõ ra (chỉ phiên bản -ZAS hỗ trợ); Hỗ trợ thẻ nhớ Micro SD tối đa 256 GB; tích hợp micro (MIC).
Nguồn cấp 12 VDC / PoE, dễ dàng lắp đặt.
Chuẩn bảo vệ IP67, IK10 (tùy chọn).
– Độ phân giải 4MP cho hình ảnh sắc nét, chi tiết. – Công nghệ Starlight và hồng ngoại thông minh 60m. – Phát hiện AI chính xác người và xe, giảm báo động giả. – Chống ngược sáng WDR 120dB, chuẩn IP67 bền bỉ ngoài trời. – Ống kính motorized 2.7–13.5mm, góc nhìn linh hoạt. – Tích hợp mic, hỗ trợ thẻ nhớ 256GB và phần mềm quản lý
Hỗ trợ các định dạng giải mã Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264 và MJPEG.
Khả năng giải mã tối đa: 32 × 1080p @ 30 fps.
Băng thông vào/ghi/phát ra tối đa: 1280 / 1280 / 1024 Mbps.
Hỗ trợ AcuPick với tối đa 64 kênh.
AI trên đầu ghi (AI by Recorder) hỗ trợ:
Nhận diện và phát hiện khuôn mặt 8 kênh, tối đa 40 cơ sở dữ liệu khuôn mặt và 300.000 hình ảnh khuôn mặt.
Metadata 8 kênh.
Bảo vệ vành đai (Perimeter Protection) 32 kênh.
SMD Plus 32 kênh.
AI trên camera (AI by Camera) hỗ trợ: phát hiện và nhận diện khuôn mặt, bảo vệ vành đai, SMD Plus, metadata, ANPR (nhận dạng biển số), phân tích stereo, bản đồ nhiệt (heat map) và đếm người.
Hỗ trợ cụm N+M, RAID 0/1/5/6/10, iSCSI; thiết kế khung dạng ngăn kéo cho phép thay nóng ổ cứng (HDD hot swap).
Hỗ trợ EPTZ, kích hoạt & hủy kích hoạt chỉ với một nút (One-click Arming & Disarming).
Chuẩn bảo mật (Security Baseline) 2.3.
Kinh doanh
Kinh doanh 0936 355 335