Bộ lọc sản phẩm
Thương hiệu
Giá
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật
Tìm kiếm sản phẩm
Có 24 sản phẩm cho yêu cầu tìm kiếm của bạn!
– Dung lượng: 12TB. – Chuẩn HDD 3.5″. – SATA3 6Gb/s. – Tốc độ vòng quay (RPM): 7.200. – Cache: 256MB.
– Dung lượng: 10000GB. – Chuẩn HDD 3.5″ | SATA3 6Gb/s. – Tốc độ vòng quay (RPM): 7.200. – Cache: 256MB. – Cung cấp đồng thời 64 luồng dữ liệu HD. – Hoạt động liên tục 24×7 trên các thiết bị DVR.
– Dung lượng: 8000GB. – Chuẩn HDD 3.5″ | SATA3 6Gb/s – Tốc độ vòng quay (RPM): 5.400 – Cache: 256MB – Cung cấp đồng thời 64 luồng dữ liệu HD – Lưu trữ 2,000+ giờ video HD với ổ 10TB – Hoạt động liên tục 24×7 trên các thiết bị DVR – Đảm bảo môi trường yên tĩnh, tiết kiệm điện năng – Giải pháp lưu trữ Video cho hệ thống giám sát chuyên nghiệp
– Dung lượng: 6000GB – Chuẩn HDD 3.5″ | SATA3 6Gb/s – Tốc độ vòng quay (RPM): 5.400 – Cache: 256MB – Cung cấp đồng thời 64 luồng dữ liệu HD – Hoạt động liên tục 24×7 trên các thiết bị DVR
– Dung lượng: 4000GB – Chuẩn HDD 3.5″ | SATA3 6Gb/s – Tốc độ vòng quay (RPM): 7.200 – Cache: 64MB – Cung cấp đồng thời 64 luồng dữ liệu HD – Hoạt động liên tục 24×7 trên các thiết bị DVR
– Ổ cứng giám sát Seagate Skyhawk. – Dung lượng: 3000GB. – Chuẩn HDD 3.5″ | SATA3 6Gb/s. – Tốc độ vòng quay (RPM): 5.900. – Cache: 64MB.
– Dung lượng: 1000GB. – Chuẩn HDD 3.5″ | SATA3 6Gb/s. – Tốc độ vòng quay (RPM): 5.900. – Cache: 64MB. – Cung cấp đồng thời 64 luồng dữ liệu HD.
– Dung lượng: 2000GB. – Chuẩn HDD 3.5″ | SATA3 6Gb/s. – Tốc độ vòng quay (RPM): 5.900. – Cache: 64MB. – Chu kỳ tải/ dỡ tải: 300.000. – Cung cấp đồng thời 64 luồng dữ liệu HD.
– Dung lượng: 10000GB. – Chuẩn HDD 3.5″ | SATA3 6Gb/s. – Tốc độ vòng quay (RPM): 7.200. – Cache: 256MB. – Cung cấp đồng thời 64 luồng dữ liệu HD. – Hoạt động liên tục 24/7 trên các thiết bị DVR.
Cấu tạo sản phẩm
04 cặp dây xoắn đôi (8 lõi). Lõi đồng nguyên chất (OFC). Lớp cách điện HDPE. Dây rip-cord hỗ trợ tuốt cáp. Vỏ PVC bảo vệ bên ngoài.Thông số kỹ thuật
Model: DSS-PFM-5EU-NYC. Chuẩn cáp: UTP CAT5e. Lõi dẫn: Đồng nguyên chất 99,97%. Kích thước lõi: 24AWG (≈ 0,50 mm). Băng thông: 100 MHz. Tốc độ hỗ trợ: 10/100/1000 Mbps. Trở kháng đặc trưng: 100 ± 15 Ω. Chiều dài cuộn: 305 m. Hỗ trợ: PoE. Ứng dụng: Hệ thống camera IP, mạng LAN, văn phòng, nhà xưởng và công trình dân dụng.
- Part Number: 301-6008LG-03BU
- Cáp mạng Alantek Cat6 UTP 4-Pair được thiết kế nhằm đáp ứng các ứng dụng mạng băng thông cao, hỗ trợ truyền dữ liệu lên đến 10 Gigabit Ethernet.
- Sản phẩm sử dụng lõi đồng nguyên chất 23 AWG, cách điện bằng HDPE (High Density Polyethylene) giúp giảm suy hao tín hiệu và tăng độ ổn định trong quá trình truyền dẫn.
- Cáp có cấu trúc UTP (Unshielded Twisted Pair) với 4 cặp dây xoắn được tách riêng bằng lớp phân cách PE linh hoạt, giúp hạn chế nhiễu xuyên âm giữa các cặp dây mà không cần lớp chống nhiễu kim loại.
- Lớp vỏ PVC màu xanh bền chắc, phù hợp cho lắp đặt hệ thống mạng ngang trong văn phòng, tòa nhà và hạ tầng CNTT tiêu chuẩn.
2.420.000
– 8 Lõi đồng nguyên chất 99.97%. – Đường kính lõi đồng 0.450±0.005mm. – Độ dày vỏ 0.50±0.05mm. – Đường kính dây 4.7±0.4mm. – Vỏ cách điện lõi dây: HDPE. – Vật liệu vỏ dây: PVC. – Chiều dài cuộn dây: 305±1.5m.
2.740.000
• Dây mạng CAT6 UTP chất lượng cao • Lõi đồng nguyên chất Solid Copper • Đường kính lõi 0.5mm chuẩn 24AWG • Cuộn dài 305 mét • Có separator chống nhiễu tín hiệu • Hỗ trợ PoE ổn định công suất cao • Đạt chuẩn Fluke 90m và 100m • Vỏ PVC màu xám bền chắc • Phù hợp mạng Gigabit và camera IP • Chuẩn RoHS 2.0 và CPR Fca
2.700.000
10.000
Tiêu chuẩn: CAT 5 UTP (Unshielded Twisted Pair).
Tiết diện lõi: 0.41mm (Đây là kích thước lõi nhỏ hơn so với chuẩn 24AWG tiêu chuẩn là 0.51mm).
Số lõi: 4 cặp dây xoắn đôi (8 lõi đồng).
Chất liệu: Lõi đồng (thông thường là đồng pha hoặc hợp kim đồng ở phân khúc này).
Đóng gói: Thùng 305 mét (1000 feet).
Ứng dụng:
Truyền tải tín hiệu mạng LAN (tốc độ thực tế thường đạt 100Mbps ở khoảng cách ngắn).
Đi dây tín hiệu cho hệ thống Camera giám sát.
Hệ thống điện thoại nội bộ hoặc điều khiển thiết bị đơn giản
Cấu tạo lõi: 4 lõi (2 cặp xoắn đôi), thường là đồng nguyên chất hoặc hợp kim đồng (tùy theo lô sản xuất và phiên bản).
Dây gia cường: Sợi thép bện chịu lực (thường là 7 sợi thép nhỏ) đi kèm dọc thân dây để chống đứt, chống võng khi treo khoảng cách xa.
Tiêu chuẩn: UTP (Unshielded Twisted Pair - không chống nhiễu), thường đạt chuẩn Cat3 hoặc tương đương, phù hợp cho tín hiệu mạng tốc độ 10/100 Mbps và tín hiệu camera.
Vỏ bọc: Nhựa PE hoặc PVC chuyên dụng cho ngoài trời (thường màu đen), có khả năng chịu nắng mưa, tia UV và chống thấm tốt hơn loại đi trong nhà.
Đóng gói: Cuộn 500 mét.
2.420.000
Loại cáp: Cáp mạng/cáp thoại ngoài trời 4 lõi (2 cặp xoắn đôi).
Lõi dẫn tín hiệu: Làm bằng đồng nguyên chất hoặc hợp kim (kích thước khoảng 0.45mm - 0.5mm).
Dây gia cường chịu lực: Thép bện 7 sợi (7 x 0.33mm), chống đứt gãy khi treo ngoài trời.
Thành phần bảo vệ: Tích hợp dầu chống ẩm (Coral/Jelly), lớp băng nhôm chống nhiễu (14mm) và vỏ bọc nhựa PVC (4.8mm) chịu được thời tiết khắc nghiệt.
Quy cách đóng gói: Cuộn dài 500 mét.
Ứng dụng: Thi công đường truyền mạng LAN, kéo tín hiệu camera, cáp điện thoại nội bộ hoặc bootrom ở môi trường ngoài trời, treo cột điện.
Liên hệ
2MP Smart Dual Light Fixed-focal Bullet Network Camera ■ Độ phân giải 2MP cảm biến CMOS 1/2.8” ■ Chuẩn nén hình ảnh H.265+, 25/30fps@1080P ■ Độ nhạy sáng tối thiểu 0.001Lux@F1.6 ■ Chống ngược sáng WDR. Ống kính 3.6mm ■ Hỗ trợ tên miền, Tích hợp Mic ■ 3 chế độ chiếu sáng: Chiếu sáng thông minh, ánh sáng trắng. chế độ hồng ngoại ■ Phát hiện chuyển động ■ Khoảng cách đèn trợ sáng 30m, hồng ngoại 80m ■ Chuẩn chống nước IP67. Không hỗ trợ thẻ nhớ
Liên hệ
2MP Entry IR Fixed-focal Eyeball Network Camera ■ Độ phân giải 2 Megapixel cảm biến CMOS 1/3.2”, Max 25/30fps@1080P ■ Chuẩn nèn hình ảnh H.265+. ■ Chống ngược sáng DWDR ■ Tầm xa hồng ngoại 30m, Không hỗ trợ thẻ nhớ ■ Hỗ trợ tên miền DDNS, Tích hợp Mic ■ Ống kính cố định 3.6mm cho góc nhìn 79°, Onvif 2.4, chuẩn chống nước IP67.
Liên hệ
Hỗ trợ các định dạng giải mã Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264 và MJPEG.
Khả năng giải mã tối đa: 32 × 1080p @ 30 fps.
Băng thông vào/ghi/phát ra tối đa: 1280 / 1280 / 1024 Mbps.
Hỗ trợ AcuPick với tối đa 64 kênh.
AI trên đầu ghi (AI by Recorder) hỗ trợ:
Phát hiện và nhận diện khuôn mặt 8 kênh, tối đa 40 cơ sở dữ liệu khuôn mặt và 300.000 hình ảnh khuôn mặt.
Metadata 8 kênh.
Bảo vệ vành đai (Perimeter Protection) 32 kênh.
SMD Plus 32 kênh.
AI trên camera (AI by Camera) hỗ trợ: phát hiện và nhận diện khuôn mặt, bảo vệ vành đai, SMD Plus, metadata, ANPR (nhận dạng biển số), phân tích stereo, bản đồ nhiệt (heat map) và đếm người.
Hỗ trợ cụm N+M, RAID 0/1/5/6/10, iSCSI; thiết kế khung dạng ngăn kéo cho phép thay nóng ổ cứng (HDD hot swap).
Hỗ trợ EPTZ, kích hoạt & hủy kích hoạt chỉ với một nút (One-click Arming & Disarming).
Chuẩn bảo mật (Security Baseline) 2.3.
Liên hệ
Hỗ trợ các định dạng giải mã Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264 và MJPEG.
Khả năng giải mã tối đa: 32 × 1080p @ 30 fps hoặc 32 × 2MP @ 30 fps.
Băng thông vào/ghi/phát ra tối đa: 384 / 384 / 384 Mbps.
Hỗ trợ camera IP với độ phân giải lên đến 32 MP.
Hỗ trợ AcuPick với tối đa 32 kênh.
Hỗ trợ cụm N+M, iSCSI.
Hỗ trợ RAID 0/1/5/6/10.
AI trên đầu ghi (AI by Recorder) hỗ trợ:
Phát hiện và nhận diện khuôn mặt 2 kênh, tối đa 20 cơ sở dữ liệu khuôn mặt và 20.000 hình ảnh khuôn mặt.
Bảo vệ vành đai (Perimeter Protection) 4 kênh.
SMD Plus 8 kênh.
AI trên camera (AI by Camera) hỗ trợ: phát hiện và nhận diện khuôn mặt, bảo vệ vành đai, SMD Plus, metadata, ANPR (nhận dạng biển số), phân tích stereo, bản đồ nhiệt (heat map) và đếm người.
Hỗ trợ EPTZ và kích hoạt/hủy kích hoạt chỉ với một nút (one-click arming and disarming).
Kinh doanh
Kinh doanh 0936 355 335