Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật
ĐẦU GHI HÌNH
Hỗ trợ các định dạng giải mã Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264 và MJPEG.
Khả năng giải mã tối đa: 32 × 1080p @ 30 fps.
Băng thông vào/ghi/phát ra tối đa: 1280 / 1280 / 1024 Mbps.
Hỗ trợ AcuPick với tối đa 64 kênh.
AI trên đầu ghi (AI by Recorder) hỗ trợ:
Phát hiện và nhận diện khuôn mặt 8 kênh, tối đa 40 cơ sở dữ liệu khuôn mặt và 300.000 hình ảnh khuôn mặt.
Metadata 8 kênh.
Bảo vệ vành đai (Perimeter Protection) 32 kênh.
SMD Plus 32 kênh.
AI trên camera (AI by Camera) hỗ trợ: phát hiện và nhận diện khuôn mặt, bảo vệ vành đai, SMD Plus, metadata, ANPR (nhận dạng biển số), phân tích stereo, bản đồ nhiệt (heat map) và đếm người.
Hỗ trợ cụm N+M, RAID 0/1/5/6/10, iSCSI; thiết kế khung dạng ngăn kéo cho phép thay nóng ổ cứng (HDD hot swap).
Hỗ trợ EPTZ, kích hoạt & hủy kích hoạt chỉ với một nút (One-click Arming & Disarming).
Chuẩn bảo mật (Security Baseline) 2.3.
Hệ Thống
Bộ xử lý chính:
Bộ xử lý công nghiệp
Hệ điều hành:
Embedded Linux
Giao diện điều khiển:
Web, GUI cục bộ
Trí tuệ nhân tạo (AI):
AI trên đầu ghi (AI by Recorder):
Phát hiện khuôn mặt, nhận diện khuôn mặt, bảo vệ vùng biên (perimeter protection), SMD Plus
AI trên camera (AI by Camera):
Phát hiện khuôn mặt, nhận diện khuôn mặt, metadata video (con người, phương tiện cơ giới và phi cơ giới), bảo vệ vùng biên, SMD Plus, phân tích stereo, phân bố đám đông, đếm người, ANPR (nhận dạng biển số), mật độ phương tiện, bản đồ nhiệt (heat map)
AcuPick AI trên Camera + Recorder:
Tối đa 32 kênh, 1 sự kiện kết hợp mỗi kênh/giây
Bảo vệ vùng biên (Perimeter Protection):
AI trên đầu ghi:
4 kênh, 10 quy tắc IVS cho mỗi kênh
AI trên camera:
16 kênh
Phát hiện khuôn mặt (Face Detection):
Thuộc tính khuôn mặt:
Giới tính, nhóm tuổi, kính, biểu cảm, khẩu trang, râu
Hiệu suất AI trên đầu ghi:
2 kênh (tối đa 12 hình khuôn mặt/giây mỗi kênh)
Hiệu suất AI trên camera:
16 kênh
Nhận diện khuôn mặt (Face Recognition):
Dung lượng cơ sở dữ liệu khuôn mặt:
Tối đa 20 cơ sở dữ liệu với 20.000 hình, tổng dung lượng 2,5 GB
Thông tin bổ sung cho mỗi hình: tên, giới tính, ngày sinh, địa chỉ, loại giấy tờ, số giấy tờ, quốc gia & vùng, trạng thái
Hiệu suất AI trên đầu ghi:
16 kênh FD (camera) + FR (đầu ghi), luồng hình ảnh: 16 hình/giây
2 kênh FD (đầu ghi) + FR (đầu ghi), luồng video: 12 hình/giây
Hiệu suất AI trên camera:
16 kênh
SMD Plus:
AI trên đầu ghi:
8 kênh: lọc thứ cấp cho con người và phương tiện cơ giới, giảm báo động giả do lá cây, mưa, thay đổi ánh sáng
AI trên camera:
16 kênh
Metadata video (AI trên camera):
8 kênh
Thuộc tính con người:
Màu áo trên, loại áo trên, màu áo dưới, loại áo dưới, mũ, túi, tuổi, giới tính, ô
Thuộc tính phương tiện cơ giới:
Biển số, màu biển, thân xe, mẫu xe, logo, còi, dây an toàn, nội thất, nơi đăng ký
Thuộc tính phương tiện phi cơ giới:
Mẫu xe, màu xe, số người, mũ bảo hiểm
Nhận dạng biển số (ANPR):
8 kênh
Cơ sở dữ liệu: tạo tối đa 20.000 biển số, hỗ trợ danh sách chặn và danh sách cho phép
Âm thanh và Video:
Kênh truy cập: 64
Băng thông mạng:
AI tắt: 384 Mbps vào/ghi/ra
AI bật: 200 Mbps vào/ghi/ra
Độ phân giải hỗ trợ:
32 MP; 24 MP; 16 MP; 12 MP; 8 MP; 5 MP; 4 MP; 1080p; 720p; D1; CIF; QCIF
Khả năng giải mã:
AI tắt: 2 kênh 32 MP@25 fps; 2 kênh 24 MP@25 fps; 4 kênh 16 MP@30 fps; 5 kênh 12 MP@30 fps; 8 kênh 8 MP@30 fps; 12 kênh 5 MP@30 fps; 16 kênh 4 MP@30 fps; 32 kênh 1080p@30 fps
AI bật: 1 kênh 32 MP@25 fps; 1 kênh 24 MP@25 fps; 2 kênh 16 MP@30 fps; 4 kênh 12 MP@30 fps; 6 kênh 8 MP@30 fps; 8 kênh 5 MP@30 fps; 12 kênh 4 MP@30 fps; 24 kênh 1080p@30 fps
Đầu ra video:
2 VGA, 2 HDMI
VGA: 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720
HDMI: 3840 × 2160, 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720
HDMI1 & HDMI2: xuất nguồn video khác loại
VGA1 & HDMI1 xuất đồng thời
VGA2 & HDMI2 xuất đồng thời
Hiển thị đa màn hình:
Màn hình chính: 1/4/8/9/16/25/36/64
Màn hình phụ: 1/4/8/9/16
Hỗ trợ camera bên thứ ba:
ONVIF; Panasonic; Sony; Axis; Arecont; Pelco; Canon; Hanwha
Chuẩn nén:
Video:
Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264, MJPEG
Âm thanh:
G.711a; G.711u; PCM; G726
Mạng:
Giao thức: HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4/IPv6; UDP; SNMP; NTP; DHCP; DNS; SMTP; UPnP; IP Filter; PPPoE; FTP; DDNS; Alarm Server; IP Search (hỗ trợ Dahua IP camera, DVR, NVS, …); Multicast; P2P; Auto Registration; iSCSI
Truy cập điện thoại: iOS; Android
Tương thích: ONVIF 22.12 (Profile T/S/G); CGI; SDK
Trình duyệt: Chrome; IE; Safari; Edge; Firefox
Chế độ mạng: Multi-address, cân bằng tải, dự phòng, và các chế độ gán cổng khác
Ghi và phát lại:
Phát lại đa kênh:
Tối đa 16 kênh
Chế độ ghi:
Thông thường, phát hiện chuyển động, thông minh, báo động, POS
Sao lưu:
Thiết bị USB, mạng
Chế độ phát lại:
Phát lại tức thì, phát lại thông thường, phát lại sự kiện, phát lại theo tag, phát lại thông minh (phát hiện khuôn mặt và chuyển động)
Kinh doanh
Kinh doanh 0936 355 335