Bộ lọc sản phẩm
Thương hiệu
Giá
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật
Tìm kiếm sản phẩm
Có 24 sản phẩm cho yêu cầu tìm kiếm của bạn!
• Cảm biến High quality imaging 2MP • Độ phân giải 1920x1080@25fps • Ống kính cố định 2.8mm , 3.6mm • Độ nhạy sáng 0.01Lux@F1.6 • Hồng ngoại 25m, ánh sáng trắng 20m • Tích hợp âm thanh 2 chiều • TVI • DWDR, AGC , BLC , HLC • Nguồn 12VDC • Vỏ nhựa, 179 mm×66 mm×69.1 mm, 245g • IP67
440.000 550.000
• Cảm biến High quality imaging 2MP • Độ phân giải 1920x1080@25fps • Ống kính cố định 2.8mm (đặt hàng 3.6mm) • Độ nhạy sáng 0.02Lux@F1.2 • Hồng ngoại 20m • Nút chuyển chế độ 4 trong 1( TVI/AHD/CVI/CVBS) • DWDR,BLC, AGC • Nguồn 12VDC • Vỏ Nhựa,Φ 84.6 mm × 78.9 mm, 195g
464.000 580.000
• Cảm biến High quality imaging 2MP • Độ phân giải 1920x1080@25fps • Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8mm) • Độ nhạy sáng 0.02Lux@F1.2 • Hồng ngoại 20m • Nút chuyển chế độ 4 trong 1( TVI/AHD/CVI/CVBS) • DWDR,BLC, AGC • Nguồn 12VDC • Vỏ Nhựa, 138.8 mm × 60.9 mm × 57.9 mm, 145g
• Cảm biến High quality imaging 2MP • Độ phân giải 1920x1080@25fps • Ống kính cố định 2.8mm (đặt hàng 3.6mm) • Độ nhạy sáng 0.02Lux@F2.2 • Hồng ngoại 20m, ánh sáng trắng 20m • Nút chuyển chế độ 4 trong 1( TVI/AHD/CVI/CVBS) • DWDR, AGC • Nguồn 12VDC • Vỏ Kim loại, Ø 85 mm × 84.6 mm, 290g
• Cảm biến High quality imaging 2MP • Độ phân giải 1920x1080@25fps • Ống kính cố định 2.8mm (đặt hàng 3.6mm) • Độ nhạy sáng 0.02Lux@F2.2 • Hồng ngoại 20m, ánh sáng trắng 20m • Nút chuyển chế độ 4 trong 1( TVI/AHD/CVI/CVBS) • DWDR, AGC • Nguồn 12VDC • Vỏ Nhựa, Ø 85 mm × 84.6 mm, 150g
• Cảm biến High quality imaging 2MP • Độ phân giải 1920x1080@25fps • Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8mm) • Độ nhạy sáng 0.02Lux@F2.2 • Hồng ngoại 40m, ánh sáng trắng 40m • Nút chuyển chế độ 4 trong 1( TVI/AHD/CVI/CVBS) • DWDR, AGC • Nguồn 12VDC • Vỏ phía trước Kim loại, vỏ thân bằng nhựa • 78.9 mm × 75.4 mm × 216.6 mm, 340g
• Cảm biến High quality imaging 2MP • Độ phân giải 1920x1080@25fps • Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8mm) • Độ nhạy sáng 0.02Lux@F2.2 • Hồng ngoại 20m, ánh sáng trắng 20m • Nút chuyển chế độ 4 trong 1( TVI/AHD/CVI/CVBS) • DWDR, AGC • Nguồn 12VDC • Vỏ Kim loại , Ø 70 mm × 138.8 mm, 150g
"• Cảm biến CMOS 3K (5MP 16:9) • Độ phân giải 2960x1665@20fps • Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8mm, 6mm) • Độ nhạy sáng 0.001Lux@F1.0 • Đèn ánh sáng trắng tầm xa 20m, tích hợp mic • DWDR,BLC,HLC,Global,HLS,2D DNR • Nút chuyển chế độ 4 trong 1(TVI/AHD/CVI/CVBS) • Nguồn 12VDC • IP67"
• Cảm biến High-Performance CMOS 2MP • Độ phân giải 1920x1080@25fps • Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm) • Độ nhạy sáng 0.01Lux@F1.2 • Hồng ngoại EXIR 80m • DWDR, AGC, BLC, HLC, 2D DNR • Nguồn 12VDC • IP67, 78.9 mm×75.4mm×216.6mm, 315 g
• Cảm biến High-Performance CMOS 2MP • Độ phân giải 1920×1080@25fps • Ống kính cố định 2.8mm (đặt hàng 3.6/6mm) • Độ nhạy sáng 0.01Lux@F1.2 • Hồng ngoại 20m • DWDR, AGC, BLC, DNR • Nguồn 12VDC • Vỏ nhựa • Φ89.5×70.1mm, 130g
• Cảm biến High-Performance CMOS 2MP • Độ phân giải 1920×1080@25fps • Ống kính cố định 2.8mm (đặt hàng 3.6/6mm) • Độ nhạy sáng 0.01Lux@F1.2 • Hồng ngoại 25m • DWDR, AGC, BLC, DNR • Nguồn 12VDC • IP67 • Φ89.9×70.1mm, 173g
• Cảm biến High-Performance CMOS 2MP • Độ phân giải 1920×1080@25fps • Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm) • Độ nhạy sáng 0.01Lux@F1.2 • Hồng ngoại 20m • DWDR, AGC, BLC, DNR • Nguồn 12VDC • Vỏ nhựa, IP67 • Φ70×137.8mm, 150g
• Cảm biến High-Performance CMOS 2MP • Độ phân giải 1920x1080@25fps • Ống kính cố định 3.6mm (đặt hàng 2.8/6mm) • Độ nhạy sáng 0.01Lux@F1.2 • Hồng ngoại 20m • DWDR, AGC, BLC, DNR • Nguồn 12VDC • IP66, Φ70×149.5mm, 400g
• Bộ nguồn 60W, 12VDC/1A trên mỗi kênh • Bảo vệ quá dòng, ngắn mạch, quá điện áp • Dải điện áp rộng 150VAC-285VAC, tần số 47Hz-63 Hz • Hỗ trợ bù chiều dài cáp nguồn 60m@12V, 85m@13.5V, 110m@15V • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C, độ ẩm: 10% đến 95% (Không ngưng tụ) • Kích thước 144 mm × 109.5 mm × 33 mm
• Bộ nguồn 48W, 12VDC/1A trên mỗi kênh • Bảo vệ quá dòng, ngắn mạch, quá điện áp • Dải điện áp rộng 150VAC-285VAC, tần số 47Hz-63 Hz • Hỗ trợ bù chiều dài cáp nguồn 60m@12V, 85m@13.5V, 110m@15V • Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 40°C, độ ẩm: 10% đến 95% (Không ngưng tụ) • Kích thước 144 mm × 80 mm × 33 mm
Combo gồm: DS-2DE2C400MWG/W DS-2CV1043G2-LIDWF DS-7104NI-S1/W
Combo gồm: DS-2DE2C200MWG/W DS-2CV1023G2-LIDWF DS-7104NI-S1/W
Combo gồm: DS-2CV1043G2-LIDWF DS-2CV1F43G2-LIDWF DS-7104NI-S1/W
Combo gồm: DS-2CV1023G2-LIDWF DS-2CV1F23G2-LIDWF DS-7104NI-S1/W
Combo gồm: DS-2CV1043G2-LIDWF DS-2CV1043G2-LIDWF DS-7104NI-S1/W
Combo gồm: DS-2CV1023G2-LIDWF DS-2CV1023G2-LIDWF DS-7104NI-S1/W
• Box ghi hình 4 kênh ( tối đa 6MP) • Phát Wi-fi cho camera • Băng thông in/out : 20/20Mbps • Khe cắm thẻ nhớ microSD 512GB (max) • Nguồn 12VDC • 163 x 125 x 26 mm, ≤ 500 g
1.225.000
• Cảm biến 1/2.7” progressive scan CMOS • Độ phân giải 2560×1440@20fps • Ống kính cố định 2.8mm,4mm, • Độ nhạy sáng 0.005Lux@F1.6 • PTZ : Quay 0° to 345° , Quét 0° to 80° • Hồng ngoại ,Ánh sáng trắng 25m • Digital WDR, AGC, BLC, 3D DNR • Wi-Fi, tích hợp âm thanh 2 chiều • Khe cắm thẻ nhớ microSD 512GB (max) • Nguồn 12VDC • IP66 • Ø 131.9 mm × 163.9 mm × 312.6 mm
1.155.000
• Cảm biến 1/3” progressive scan CMOS • Độ phân giải 1920×1080@25fps • Ống kính cố định 2.8mm,4mm, • Độ nhạy sáng 0.04Lux@F2.0 • PTZ : Quay 0° to 345° , Quét 0° to 80° • Hồng ngoại ,Ánh sáng trắng 25m • Digital WDR, AGC, BLC, 3D DNR • Wi-Fi, tích hợp âm thanh 2 chiều • Khe cắm thẻ nhớ microSD 512GB (max) • Nguồn 12VDC • IP66 • Ø 131.9 mm × 163.9 mm × 312.6 mm
Kinh doanh
Kinh doanh 0936 355 335