Bộ lọc sản phẩm
Thương hiệu
Giá
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật
Tìm kiếm sản phẩm
Có 24 sản phẩm cho yêu cầu tìm kiếm của bạn!
• Cảm biến 1/3” progressive scan CMOS • Độ phân giải 2560×1440@25fps • Ống kính cố định 2.8mm,4mm, • Độ nhạy sáng 0.01Lux@F2.0 • Hồng ngoại 20m ,Ánh sáng trắng 15m • Digital WDR, AGC, BLC, 3D DNR • Wi-Fi, tích hợp âm thanh 2 chiều • Khe cắm thẻ nhớ microSD 512GB (max) • Nguồn 12VDC • IP54 • Ø 124 mm × 119 mm
• Cảm biến 1/2.9” progressive scan CMOS • Độ phân giải 1920×1080@25fps • Ống kính cố định 2.8mm,4mm, • Độ nhạy sáng 0.03Lux@F2.2 • Hồng ngoại 20m ,Ánh sáng trắng 15m • Digital WDR, AGC, BLC, 3D DNR • Wi-Fi, tích hợp âm thanh 2 chiều • Khe cắm thẻ nhớ microSD 512GB (max) • Nguồn 12VDC • IP54 • Ø 124 mm × 119 mm
• Cảm biến 1/2.7” progressive scan CMOS • Độ phân giải 2560×1440@20fps • Ống kính cố định 2.8mm,4mm,6mm • Độ nhạy sáng 0.005Lux@F1.6 • Hồng ngoại ,Ánh sáng trắng 30m • Digital WDR, AGC, BLC, 3D DNR • Wi-Fi, tích hợp âm thanh 2 chiều • Khe cắm thẻ nhớ microSD 512GB (max) • Nguồn 12VDC • IP66 • 260.9 mm × 113.9 mm × 67.4 mm
• Cảm biến 1/3” progressive scan CMOS • Độ phân giải 1920×1080@25fps • Ống kính cố định 2.8mm,4mm,6mm • Độ nhạy sáng 0.01Lux@F2.0 • Hồng ngoại ,Ánh sáng trắng 30m • Digital WDR, AGC, BLC, 3D DNR • Wi-Fi, tích hợp âm thanh 2 chiều • Khe cắm thẻ nhớ microSD 512GB (max) • Nguồn 12VDC • IP66 • 260.9 mm × 113.9 mm × 67.4 mm
2.114.000
• Cảm biến 1/2.7” progressive scan CMOS • Độ phân giải 1920×1080@25fps • Ống kính cố định 4mm (đặt hàng 2.8/6mm) • Độ nhạy sáng 0.005Lux@F1.6 • Hồng ngoại 30m • 120dB WDR, BLC, 3D DNR • Khe cắm thẻ nhớ microSD 256GB (max) • Wi-Fi (không hỗ trợ kết nối Hikconnect qua Wifi), Tích hợp âm thanh hai chiều • Phát hiện chuyển động • 2 kiểu phân tích hành vi • Nguồn 12VDC • IP66, Ø 126 mm × 96.1 mm , 590g
2.114.000
• Cảm biến 1/2.7” progressive scan CMOS • Độ phân giải 1920×1080@25fps • Ống kính cố định 4mm (đặt hàng 2.8/6mm) • Độ nhạy sáng 0.005Lux@F1.6 • Hồng ngoại 30m • 120dB WDR, BLC, 3D DNR • Khe cắm thẻ nhớ microSD 256GB (max) • Wi-Fi (không hỗ trợ kết nối Hikconnect qua Wifi), Tích hợp âm thanh hai chiều • Phát hiện chuyển động • 2 kiểu phân tích hành vi • Nguồn 12VDC • IP66, 175.6 mm × 73 mm × 89.1 mm, 345g
• Tối đa 32 kênh IP 12MP • H.265/H.265+/H.264/H.264+/MPEG4 • Băng thông in/out: 320/256 Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & 2xVGA độc lập • Hỗ trợ 8 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 10TB), 1 cổng eSATA • Nhận diện con người, xe cộ, phát hiện khuôn mặt • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/2, Alarm (in/out): 16/4 • Nguồn cấp 100~220 VAC • 2U, 445×470×90mm, 10kg
• Tối đa 256 kênh IP 12MP • H.265/H.265+/H.264/H.264+/MPEG4 • Băng thông in/out: 768/768 Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & VGA độc lập • Hỗ trợ 24 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 10TB), 1 cổng eSATA • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/1, Alarm (in/out): 16/8 • Hỗ trợ video wall :HDMI (out/in):6/1 • Nguồn cấp 100~240 VAC • 4U, 447 × 528 × 172mm,≤ 23 kg
• Tối đa 256 kênh IP 12MP • H.265/H.265+/H.264/H.264+/MPEG4 • Băng thông in/out: 768/768 Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & VGA độc lập • Hỗ trợ 24 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 10TB), 1 cổng eSATA • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/1, Alarm (in/out): 16/8 • Nguồn cấp 100~240 VAC • 4U, 447 × 528 × 172mm,≤ 23 kg
• Tối đa 256 kênh IP 12MP • H.265/H.265+/H.264/H.264+/MPEG4 • Băng thông in/out: 768/768 Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & VGA độc lập • Hỗ trợ 16 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 10TB), 1 cổng eSATA • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/1, Alarm (in/out): 16/8 • Nguồn cấp 100~240 VAC • 3U, 442 × 494 × 146 mm, ≤ 16 kg
• Tối đa 256 kênh IP 12MP • H.265/H.265+/H.264/H.264+/MPEG4 • Băng thông in/out: 768/768 Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & VGA độc lập • Hỗ trợ 16 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 10TB), 1 cổng eSATA • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/1, Alarm (in/out): 16/8 • Nguồn cấp 100~240 VAC • 3U, 442 × 494 × 146 mm, ≤ 16 kg
• Tối đa 128 kênh IP 12MP • H.265/H.265+/H.264/H.264+/MPEG4 • Băng thông in/out: 576/512 Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & VGA độc lập • Hỗ trợ 24 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 10TB), 1 cổng eSATA • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/1, Alarm (in/out): 16/8 • Hỗ trợ video wall :HDMI (out/in):6/1 • Nguồn cấp 100~240 VAC • 4U, 447 × 528 × 172mm,≤ 23 kg
• Tối đa 128 kênh IP 12MP • H.265/H.265+/H.264/H.264+/MPEG4 • Băng thông in/out: 576/512 Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & VGA độc lập • Hỗ trợ 24 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 10TB), 1 cổng eSATA • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/1, Alarm (in/out): 16/8 • Nguồn cấp 100~240 VAC • 4U, 447 × 528 × 172mm,≤ 23 kg
• Tối đa 128 kênh IP 12MP • H.265/H.265+/H.264/H.264+/MPEG4 • Băng thông in/out: 768/512 Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & VGA độc lập • Hỗ trợ 16 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 10TB), 1 cổng eSATA • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/1, Alarm (in/out): 16/8 • Hỗ trợ video wall :HDMI (out/in):6/1 • Nguồn cấp 100~240 VAC • 3U, 442 × 494 × 146 mm, ≤ 16 kg
• Tối đa 128 kênh IP 12MP • H.265/H.265+/H.264/H.264+/MPEG4 • Băng thông in/out: 576/512 Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & VGA độc lập • Hỗ trợ 16 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 10TB), 1 cổng eSATA • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/1, Alarm (in/out): 16/8 • Nguồn cấp 100~240 VAC • 3U, 442 × 494 × 146 mm, ≤ 16 kg
• Tối đa 128 kênh IP (hỗ trợ IP lên đến 32MP) • H.265/H.265+/H.264/H.264+/MPEG4 • Băng thông in/out: 400/400 Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & VGA độc lập • Hỗ trợ 16 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 16TB), 1 cổng eSATA • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/2, Alarm (in/out): 16/9 • Nguồn cấp 100~240 VAC • 3U, 445 × 496 × 150 mm, ≤ 12.5 kg
• Tối đa 64 kênh IP (hỗ trợ IP lên đến 32MP) • H.265/H.265+/H.264/H.264+/MPEG4 • Băng thông in/out: 400/400Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & 2xVGA độc lập • Hỗ trợ 16 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 16TB), 1 cổng eSATA • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/2, Alarm (in/out): 16/9 • Nguồn cấp 100~220 VAC • 3U, 445 × 496 × 150 mm, ≤ 12.5kg
• Tối đa 64 kênh IP (hỗ trợ IP lên đến 32MP) • H.265/H.265+/H.264/H.264+/MPEG4 • Băng thông in/out: 400/400Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & 2xVGA độc lập • Hỗ trợ 8 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 16TB), 1 cổng eSATA • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/2, Alarm (in/out): 16/9 • Nguồn cấp 100~220 VAC • 2U, 445 × 465 × 93 mm , ≤10kg
• Tối đa 32 kênh IP (hỗ trợ IP lên đến 32MP) • H.265/H.265+/H.264/H.264+/MPEG4 • Băng thông in/out: 320/400Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & 2xVGA độc lập • Hỗ trợ 16 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 16TB), 1 cổng eSATA • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/2, Alarm (in/out): 16/9 • Nguồn cấp 100~240 VAC • 3U, 445 × 496 × 150 mm, ≤ 12.5kg
• Tối đa 32 kênh IP lên đến 32MP • H.265+/H.265/H.264+/H.264/MPEG4 • Băng thông in/out: 320/400Mbps • Cổng xuất hình ảnh 2xHDMI & 2xVGA độc lập • Hỗ trợ 8 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 16TB), 1 cổng eSATA • RAID 0/1/5/6/10 • Audio (in/out): 1/2, Alarm (in/out): 16/9 • Nguồn cấp 100~240 VAC • 2U,445 × 465 × 93 mm, ≤10kg
• Tối đa 32 kênh IP ( lên đến 12MP) • H.265/H.265+/H.264/H.264+ • Băng thông in/out: 256Mbps/160Mbps • Cổng xuất hình ảnh HDMI & VGA độc lập • Hỗ trợ 8 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 10TB) • Chọn 1 trong 3 tùy chọn: 1 kênh chụp khuôn mặt hoặc 2 kênh nhận diện người và phương tiện 4 kênh cảnh báo so sánh khuôn mặt; hoặc Phát hiện chuyển động 2,0 trên tất cả các kênh • Audio (in/out): 1/2 , Alarm (in/out): 16/9 • Nguồn cấp 100 to 240 VAC • 445×476×95 mm , ≤ 8 kg
• Tối đa 16 kênh IP ( lên đến 12MP) • H.265/H.265+/H.264/H.264+ • Băng thông in/out: 160Mbps/160Mbps • Cổng xuất hình ảnh HDMI & VGA độc lập • Hỗ trợ 4 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 10TB) • Chọn 1 trong 3 tùy chọn: 1 kênh chụp khuôn mặt hoặc 2 kênh nhận diện người và phương tiện 4 kênh cảnh báo so sánh khuôn mặt; hoặc Phát hiện chuyển động 2,0 trên tất cả các kênh • Audio (in/out): 1/2, Alarm (in/out): 16/9 • Nguồn cấp 100 to 240 VAC • 445×476×95 mm , ≤ 8 kg
• Tối đa 64 kênh IP ( lên đến 32MP) • H.265/H.265+/H.264/H.264+ • Băng thông in/out: 400 Mbps/400 Mbps • Cổng xuất hình ảnh HDMI1/VGA đồng thời; HDMI2/VGA độc lập • Hỗ trợ 4 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 16TB), 1 eSATA • Audio (in/out): 1/1, Alarm (in/out): 16/9 • Nguồn cấp 100 to 240 VAC • 445 × 400 × 75 mm, ≤ 5 kg
• Tối đa 16 kênh IP ( lên đến 32MP) • H.265/H.265+/H.264/H.264+ • Băng thông in/out: 256 Mbps/256 Mbps • Cổng xuất hình ảnh HDMI1/VGA đồng thời; HDMI2/VGA độc lập • Hỗ trợ 4 ổ cứng (tối đa mỗi ổ 14TB), 1 eSATA • Hỗ trợ 16 cổng PoE công suất đến 200W • Audio (in/out): 1/1, Alarm (in/out): 16/9 • Nguồn cấp 100 to 240 VAC • 445 × 400 × 75 mm, ≤ 5 kg
Kinh doanh
Kinh doanh 0936 355 335