(0)

ĐẦU GHI HÌNH

Đầu ghi hình DAHUA DHI-NVR616H-64-XI

Giá: Liên hệ Xem: 17 Còn hàng

Hỗ trợ các định dạng giải mã Smart H.265+, H.265, Smart H.264+, H.264 và MJPEG.

Khả năng giải mã tối đa: 32 × 1080p @ 30 fps.

Băng thông vào/ghi/phát ra tối đa: 1280 / 1280 / 1024 Mbps.

Hỗ trợ AcuPick với tối đa 64 kênh.

AI trên đầu ghi (AI by Recorder) hỗ trợ:

Nhận diện và phát hiện khuôn mặt 8 kênh, tối đa 40 cơ sở dữ liệu khuôn mặt và 300.000 hình ảnh khuôn mặt.

Metadata 8 kênh.

Bảo vệ vành đai (Perimeter Protection) 32 kênh.

SMD Plus 32 kênh.

AI trên camera (AI by Camera) hỗ trợ: phát hiện và nhận diện khuôn mặt, bảo vệ vành đai, SMD Plus, metadata, ANPR (nhận dạng biển số), phân tích stereo, bản đồ nhiệt (heat map) và đếm người.

Hỗ trợ cụm N+M, RAID 0/1/5/6/10, iSCSI; thiết kế khung dạng ngăn kéo cho phép thay nóng ổ cứng (HDD hot swap).

Hỗ trợ EPTZ, kích hoạt & hủy kích hoạt chỉ với một nút (One-click Arming & Disarming).

Chuẩn bảo mật (Security Baseline) 2.3.

Thông số tóm tắt của Đầu ghi hình camera IP 64 Kênh 32MP Dahua DHI-NVR616H-64-XI

Hệ thống (System)

Bộ xử lý chính (Main Processor)

  • Bộ xử lý cấp công nghiệp (Industrial-grade processor)

Hệ điều hành (Operating System)

  • Linux nhúng (Embedded Linux)

Giao diện vận hành (Operating Interface)

  • Web, giao diện đồ họa cục bộ (Local GUI)


AI

AI trên đầu ghi (AI by Recorder)

  • Phát hiện khuôn mặt

  • Nhận diện khuôn mặt

  • Metadata video (người, xe cơ giới và xe không cơ giới)

  • Bảo vệ vành đai (Perimeter Protection)

  • SMD Plus

AI trên camera (AI by Camera)

  • Phát hiện và nhận diện khuôn mặt

  • Metadata video (người, xe cơ giới và xe không cơ giới)

  • Bảo vệ vành đai

  • SMD

  • Phân tích stereo, phân bố đám đông

  • Đếm người

  • ANPR (nhận dạng biển số)

  • Bản đồ nhiệt (Heat Map)

  • Phát hiện PPE (trang bị bảo hộ)

AcuPick (AI by Camera + Recorder)

  • Tối đa 64 kênh, mỗi kênh 1 sự kiện kết hợp


Bảo vệ vành đai (Perimeter Protection)

Hiệu năng bảo vệ vành đai của AI by Recorder (Số kênh)

  • Chế độ đồng thời: 32 kênh, 10 quy tắc IVS cho mỗi kênh

  • Chế độ hỗn hợp: 24 kênh, 10 quy tắc IVS cho mỗi kênh

  • Tham khảo thông tin đầu ra video để biết chi tiết về chế độ

Hiệu năng bảo vệ vành đai của AI by Camera (Số kênh)

  • Tất cả các kênh (64 mục tiêu/giây)


Phát hiện khuôn mặt (Face Detection)

Thuộc tính khuôn mặt (Face Attributes)

  • 6 thuộc tính

Hiệu năng phát hiện khuôn mặt của AI by Recorder (Số kênh)

  • Chế độ đồng thời: 8 kênh (tối đa 12 ảnh khuôn mặt/giây cho mỗi kênh)

  • Chế độ hỗn hợp: 5 kênh (tối đa 12 ảnh khuôn mặt/giây cho mỗi kênh)

  • Tham khảo thông tin đầu ra video để biết chi tiết về chế độ

Hiệu năng phát hiện khuôn mặt của AI by Camera (Số kênh)

  • 64 kênh


Nhận diện khuôn mặt (Face Recognition)

Dung lượng cơ sở dữ liệu khuôn mặt (Face Database Capacity)

  • Tối đa 40 cơ sở dữ liệu khuôn mặt với 300.000 hình ảnh, tổng dung lượng 48 GB

Hiệu năng nhận diện khuôn mặt của AI by Recorder (Số kênh)

  • Chế độ đồng thời:

    • FD 32 kênh (bởi camera) + FR (bởi đầu ghi), luồng ảnh: 32 ảnh khuôn mặt/giây

    • FD 8 kênh (bởi đầu ghi) + FR (bởi đầu ghi), luồng video: 16 ảnh khuôn mặt/giây

  • Chế độ hỗn hợp:

    • FD 16 kênh (bởi camera) + FR (bởi đầu ghi), luồng ảnh: 16 ảnh khuôn mặt/giây

    • FD 5 kênh (bởi đầu ghi) + FR (bởi đầu ghi), luồng video: 10 ảnh khuôn mặt/giây

  • Tham khảo thông tin đầu ra video để biết chi tiết về chế độ

Hiệu năng nhận diện khuôn mặt của AI by Camera (Số kênh)

  • 64 kênh


SMD Plus

SMD Plus trên đầu ghi (SMD Plus by Recorder)

  • 32 kênh: lọc thứ cấp đối với người và xe cơ giới, giảm cảnh báo giả do lá cây, mưa và thay đổi điều kiện ánh sáng

SMD Plus trên camera (SMD Plus by Camera)

  • Tất cả các kênh (128 mục tiêu/giây)


Metadata video

Hiệu năng metadata của AI by Recorder (Số kênh)

  • 8 kênh, trích xuất 23 thuộc tính

Hiệu năng metadata của AI by Camera (Số kênh)

  • 64 kênh

Thuộc tính con người (People Attributes)

  • 9 thuộc tính cơ thể người

Thuộc tính xe cơ giới (Motor Vehicle Attributes)

  • 9 thuộc tính

Thuộc tính xe không cơ giới (Non-motor Vehicle Attributes)

  • 4 thuộc tính


So sánh biển số xe (Vehicle License Plate Comparison)

ANPR trên camera (Số kênh)

  • Tất cả các kênh (64 mục tiêu/giây)

Dung lượng cơ sở dữ liệu biển số (License Plate Database Capacity)

  1. Tối đa 20.000 biển số

  2. Danh sách chặn (blocklist) và danh sách cho phép (allowlist)

Zalo Button
Zalo Button Hotline Button Gọi ngay Zalo Button Fanface Zalo Button Chat zalo